単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 253,648 294,920 214,453 224,190 225,408
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,071 1,577 6,008 12,848 8,618
1. Tiền 2,071 1,577 6,008 12,848 8,618
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 200 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78,853 67,422 65,639 74,197 49,197
1. Phải thu khách hàng 80,381 66,904 67,252 76,070 49,267
2. Trả trước cho người bán 658 2,789 265 160 1,805
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 600 413 671 505 688
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,786 -2,684 -2,549 -2,539 -2,563
IV. Tổng hàng tồn kho 172,315 225,573 142,625 136,963 167,243
1. Hàng tồn kho 172,315 225,573 142,625 136,963 167,243
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 209 347 182 183 351
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 209 347 182 183 333
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 19
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 17,591 15,229 23,765 17,842 13,497
I. Các khoản phải thu dài hạn 106 177 135 29 29
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 106 177 135 29 29
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16,932 14,390 23,244 17,529 12,595
1. Tài sản cố định hữu hình 15,731 12,748 21,955 16,593 12,036
- Nguyên giá 67,082 66,641 79,211 78,591 79,885
- Giá trị hao mòn lũy kế -51,351 -53,892 -57,256 -61,997 -67,849
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,188 1,642 1,289 936 558
- Nguyên giá 1,597 2,118 2,118 2,118 1,149
- Giá trị hao mòn lũy kế -408 -476 -830 -1,183 -590
3. Tài sản cố định vô hình 12 0 0 0 0
- Nguyên giá 90 90 90 90 90
- Giá trị hao mòn lũy kế -78 -90 -90 -90 -90
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 553 662 386 284 873
1. Chi phí trả trước dài hạn 553 662 386 284 873
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 271,239 310,148 238,218 242,032 238,905
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 84,799 128,765 55,304 60,405 52,739
I. Nợ ngắn hạn 84,387 127,878 54,777 60,079 52,584
1. Vay và nợ ngắn 20,277 65,525 25,361 28,968 5,925
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 38,205 26,683 20,367 19,056 11,914
4. Người mua trả tiền trước 14,802 27,947 1,004 1,248 21,015
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,255 766 117 596 1,278
6. Phải trả người lao động 4,888 4,837 5,123 6,313 8,223
7. Chi phí phải trả 3,482 744 1,595 3,120 3,393
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 350 346 481 538 710
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 954 0 0 0
II. Nợ dài hạn 411 887 527 326 156
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 411 887 527 326 156
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 186,441 181,383 182,914 181,627 186,166
I. Vốn chủ sở hữu 186,441 181,383 182,914 181,627 186,166
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 157,313 157,313 157,313 157,313 157,313
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 882 882 882 882 882
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,192 12,192 12,192 12,192 12,192
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,054 10,996 12,527 11,241 15,779
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 129 76 727 239 125
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 271,239 310,148 238,218 242,032 238,905