単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,128,664 4,102,006 4,435,466 4,492,265 12,215,599
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 93,061 460,998 76,042 219,162 751,446
1. Tiền 32,635 219,261 63,667 45,472 670,954
2. Các khoản tương đương tiền 60,426 241,737 12,375 173,690 80,492
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 414,943 197,635 702,162 369,526 447,714
1. Đầu tư ngắn hạn 9 9 9 9 9
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,107,025 744,746 876,685 1,437,540 1,901,702
1. Phải thu khách hàng 1,008,129 616,719 692,875 1,218,090 1,493,179
2. Trả trước cho người bán 72,921 127,071 170,954 204,797 351,713
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28,136 3,314 15,214 17,412 63,068
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,161 -2,358 -2,358 -2,758 -6,259
IV. Tổng hàng tồn kho 4,090,178 2,420,511 2,589,369 2,371,077 8,281,324
1. Hàng tồn kho 4,090,178 2,420,511 2,589,369 2,371,077 8,701,659
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -420,335
V. Tài sản ngắn hạn khác 423,458 278,115 191,208 94,959 833,414
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 36,326 26,521 26,322 9,213 13,523
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 387,132 249,707 153,078 85,745 819,891
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,888 11,809 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,045,790 4,020,012 3,628,892 3,270,829 3,182,316
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,693 3,436 3,454 3,471 7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,693 3,436 3,454 3,471 7
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,859,555 3,532,029 3,457,519 3,126,533 2,770,701
1. Tài sản cố định hữu hình 3,581,108 3,272,054 3,048,944 2,726,909 2,529,816
- Nguyên giá 4,482,664 4,588,722 4,602,094 4,637,593 4,830,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -901,555 -1,316,668 -1,553,150 -1,910,683 -2,300,212
2. Tài sản cố định thuê tài chính 11,652 0 161,934 150,636 0
- Nguyên giá 13,751 0 169,434 169,434 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,100 0 -7,500 -18,798 0
3. Tài sản cố định vô hình 266,795 259,975 246,641 248,987 240,885
- Nguyên giá 279,070 279,070 269,660 279,430 279,430
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,275 -19,095 -23,018 -30,442 -38,545
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24,000 9,190 48,370 23,180 8,180
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24,000 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,718 31,569 70,478 59,070 227,422
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,435 31,569 70,478 59,070 208,796
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 283 0 0 0 18,626
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,174,453 8,122,018 8,064,358 7,763,093 15,397,915
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,233,998 5,150,841 5,047,544 4,582,073 9,674,712
I. Nợ ngắn hạn 5,556,564 3,924,411 4,342,499 4,097,977 9,598,193
1. Vay và nợ ngắn 4,503,075 3,200,973 2,388,862 2,520,048 3,773,155
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 777,334 548,305 1,818,621 1,070,444 4,879,072
4. Người mua trả tiền trước 155,995 72,237 47,637 346,219 582,662
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 44,678 332 759 51,057 189,813
6. Phải trả người lao động 30,302 24,939 16,918 40,385 44,326
7. Chi phí phải trả 2,210 18,515 10,518 27,812 67,790
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,065 10,683 9,700 1,017 12,636
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,677,435 1,226,429 705,045 484,096 76,519
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,299 900 900 900 900
4. Vay và nợ dài hạn 1,676,135 1,225,105 703,339 482,405 46,499
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 424 806 791 29,120
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,940,455 2,971,177 3,016,814 3,181,020 5,723,204
I. Vốn chủ sở hữu 2,940,455 2,971,177 3,016,814 3,181,020 5,723,204
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,300,000 1,819,999 1,819,999 1,819,999 2,183,986
2. Thặng dư vốn cổ phần 766,256 766,256 766,256 766,256 785,907
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 -78,044 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,207 37,358 38,504 59,804 74,568
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 20,438 34,588 35,735 36,681 42,587
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 830,555 312,977 356,321 576,324 2,636,156
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27,904 48,426 49,485 40,995 48,739
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,174,453 8,122,018 8,064,358 7,763,093 15,397,915