単位: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,869,346 1,886,578 1,875,425 1,868,676 2,009,377
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41,442 57,871 40,871 28,824 14,228
1. Tiền 41,442 57,871 40,871 28,824 14,228
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 55,354 1,827 1,830 1,850 36,850
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,189,775 1,198,337 1,288,625 1,188,680 1,171,702
1. Phải thu khách hàng 827,461 812,862 876,822 787,226 756,634
2. Trả trước cho người bán 107,003 133,280 137,510 114,067 117,239
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 256,214 258,098 280,496 293,590 304,031
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,903 -5,903 -6,203 -6,203 -6,203
IV. Tổng hàng tồn kho 555,263 606,463 529,232 629,342 751,406
1. Hàng tồn kho 555,263 606,463 529,232 629,342 751,406
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,513 22,079 14,867 19,979 35,190
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,643 1,487 1,492 1,482 1,491
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17,410 20,581 9,787 15,720 27,471
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,459 11 3,588 2,777 6,229
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 244,517 577,285 605,095 674,978 658,535
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 76,414 345,493 340,273 338,959 335,700
1. Tài sản cố định hữu hình 76,221 344,937 340,078 338,795 335,563
- Nguyên giá 110,400 385,827 385,845 388,967 390,726
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,179 -40,890 -45,767 -50,172 -55,162
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 193 556 195 164 137
- Nguyên giá 902 1,291 961 961 961
- Giá trị hao mòn lũy kế -709 -735 -766 -796 -824
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 74,066 73,523 72,980 72,438 71,895
- Nguyên giá 77,144 77,144 77,144 77,144 77,144
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,079 -3,621 -4,164 -4,707 -5,249
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 62,175 140,112 173,380 241,178 231,056
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 42,250 119,337 130,606 197,403 187,281
3. Đầu tư dài hạn khác 25 5,875 7,875 8,875 8,875
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,223 13,714 13,989 17,931 14,540
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,223 13,714 13,989 17,931 14,540
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 1,150 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,113,864 2,463,863 2,480,520 2,543,655 2,667,912
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,635,360 1,771,894 1,778,228 1,877,974 2,005,220
I. Nợ ngắn hạn 1,633,215 1,609,494 1,618,428 1,720,774 1,850,620
1. Vay và nợ ngắn 929,607 777,744 881,390 898,116 910,819
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 398,297 500,120 419,118 488,581 525,252
4. Người mua trả tiền trước 190,589 279,859 260,346 235,695 294,035
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,834 6,221 544 1,463 2,100
6. Phải trả người lao động 4,327 10,195 10,858 6,974 7,322
7. Chi phí phải trả 9,485 303 1,628 1,215 411
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 95 33,333 42,947 85,579 107,837
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 93,265 1,314 1,195 1,148 1,004
II. Nợ dài hạn 2,145 162,400 159,800 157,200 154,600
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 101 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,044 162,400 159,800 157,200 154,600
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 478,504 691,969 702,292 665,681 662,692
I. Vốn chủ sở hữu 478,504 691,969 702,292 665,681 662,692
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 257,483 506,819 506,819 506,819 506,819
2. Thặng dư vốn cổ phần 37,791 67,568 67,568 67,568 67,568
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,000 13,000 13,000 13,000 13,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 104,723 84,299 95,081 57,696 55,219
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,314 403 403 1,398 1,233
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 65,507 20,283 19,824 20,598 20,086
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,113,864 2,463,863 2,480,520 2,543,655 2,667,912