単位: 1.000.000đ
  2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 56,850 58,323 62,568
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,516 9,679 9,117
1. Tiền 14,265 3,339 7,517
2. Các khoản tương đương tiền 5,251 6,340 1,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,515 16,148 21,025
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,093 27,599 25,182
1. Phải thu khách hàng 19,160 16,150 17,569
2. Trả trước cho người bán 1,151 1,486 2,228
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,220 16,204 11,896
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,438 -6,241 -6,512
IV. Tổng hàng tồn kho 5,052 4,646 7,138
1. Hàng tồn kho 5,130 4,725 7,217
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -79 -79 -79
V. Tài sản ngắn hạn khác 674 251 107
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 46 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 628 251 107
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,241 10,591 9,460
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,608 1,608 1,608
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,608 1,608 1,608
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,087 8,498 7,852
1. Tài sản cố định hữu hình 5,445 4,869 4,235
- Nguyên giá 9,534 9,579 9,579
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,089 -4,710 -5,344
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,642 3,630 3,617
- Nguyên giá 3,739 3,739 3,739
- Giá trị hao mòn lũy kế -97 -110 -122
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 61 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 61 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 68,091 68,914 72,028
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 46,812 47,655 51,410
I. Nợ ngắn hạn 46,812 47,655 51,410
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,430 4,437 10,583
4. Người mua trả tiền trước 13,914 19,043 17,051
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,642 1,178 1,036
6. Phải trả người lao động 6,558 6,545 6,421
7. Chi phí phải trả 5,638 686 1,503
8. Phải trả nội bộ 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,877 12,369 10,531
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 642 0 796
II. Nợ dài hạn 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 21,278 21,259 20,618
I. Vốn chủ sở hữu 21,278 21,259 20,618
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12,150 12,150 12,150
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,615 6,915 7,315
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,513 2,194 1,153
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 380 446 512
2. Nguồn kinh phí 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 68,091 68,914 72,028