単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,585,592 3,926,266 4,208,160 4,259,412 2,489,096
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 208,919 143,402 240,628 273,400 526,546
1. Tiền 32,919 43,402 10,628 23,400 26,546
2. Các khoản tương đương tiền 176,000 100,000 230,000 250,000 500,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 550,000 1,180,000 1,060,000 1,515,000 615,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,259,537 2,363,158 2,250,720 1,746,070 796,681
1. Phải thu khách hàng 1,322,020 1,657,278 2,044,825 1,516,216 596,983
2. Trả trước cho người bán 443 270 290 8,844 12,626
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 664 644 638 1,015 2,077
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,894 -18,200 -18,200 -3,171 -3,171
IV. Tổng hàng tồn kho 551,615 236,586 656,780 696,960 500,637
1. Hàng tồn kho 651,563 331,228 752,373 792,156 582,756
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -99,948 -94,642 -95,592 -95,196 -82,119
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,520 3,118 33 27,982 50,232
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 58 3,118 33 642 840
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 27,340 39,131
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 15,462 0 0 0 10,261
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,962,855 3,048,676 3,047,475 2,974,291 2,959,471
I. Các khoản phải thu dài hạn 933,167 210,000 175,000 140,000 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 210,000 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 302,689 285,097 273,957 289,059 336,384
1. Tài sản cố định hữu hình 302,551 285,097 273,838 288,477 335,595
- Nguyên giá 13,392,458 13,405,423 13,430,314 13,482,558 13,594,338
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,089,907 -13,120,326 -13,156,476 -13,194,081 -13,258,743
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 139 0 120 582 789
- Nguyên giá 58,730 58,730 58,889 59,526 58,711
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,592 -58,730 -58,769 -58,944 -57,922
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,269,402 2,448,497 2,481,054 2,477,245 2,501,327
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,451,056 1,451,056 1,451,056 1,451,056 1,451,056
3. Đầu tư dài hạn khác 1,084,843 1,084,843 1,084,843 1,084,843 1,084,843
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -266,497 -87,402 -54,844 -58,654 -34,572
V. Tổng tài sản dài hạn khác 72,933 50,519 42,672 41,820 90,684
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,504 1,373 8,965 17,259 32,616
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 242 46,099
3. Tài sản dài hạn khác 71,429 49,146 33,708 24,319 11,969
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,548,447 6,974,942 7,255,635 7,233,703 5,448,566
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,071,503 1,324,976 1,290,794 749,780 594,318
I. Nợ ngắn hạn 1,564,978 1,324,976 1,290,794 749,780 594,318
1. Vay và nợ ngắn 443,598 530,425 126,554 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 579,481 524,884 733,862 514,925 521,722
4. Người mua trả tiền trước 252 262 262 255 255
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 48,335 105,784 78,590 88,236 2,714
6. Phải trả người lao động 61,383 88,617 61,591 77,953 32,603
7. Chi phí phải trả 383,689 45,137 50,389 5,689 5,558
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,081 5,525 234,285 58,108 5,880
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 506,525 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 506,525 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,476,944 5,649,965 5,964,841 6,483,924 4,854,249
I. Vốn chủ sở hữu 5,476,944 5,649,965 5,964,841 6,483,924 4,854,249
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,262,350 3,262,350 3,262,350 3,262,350 3,262,350
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,693 11,693 11,693 11,693 11,693
3. Vốn khác của chủ sở hữu 171,215 183,513 201,540 241,389 250,237
4. Cổ phiếu quỹ -87,388 -87,388 -87,388 -87,388 -87,388
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 539,636 717,175 795,808 910,550 1,201,170
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,579,440 1,562,623 1,780,838 2,145,331 216,188
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 45,158 24,342 5,261 4,614 25,585
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,548,447 6,974,942 7,255,635 7,233,703 5,448,566