単位: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,881,804 2,024,700 2,134,639 2,241,140 2,345,318
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,632 81,790 79,587 88,881 22,586
1. Tiền 50,984 57,365 30,663 70,646 16,572
2. Các khoản tương đương tiền 34,648 24,425 48,924 18,235 6,014
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,008 1,000 1,000 20,500 20,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,099,014 1,337,310 1,341,826 1,327,739 1,307,824
1. Phải thu khách hàng 84,062 266,442 359,465 150,592 189,156
2. Trả trước cho người bán 273,278 240,006 263,458 308,982 224,508
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 475,708 514,968 468,224 574,748 559,243
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42,188 -42,188 -42,699 -42,729 -42,729
IV. Tổng hàng tồn kho 680,296 590,732 696,066 777,358 967,481
1. Hàng tồn kho 680,296 590,732 696,066 777,358 967,481
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,854 13,867 16,160 26,662 26,928
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,730 1,819 2,404 2,483 1,878
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,463 9,339 10,054 21,309 23,904
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,833 1,858 2,638 1,793 69
4. Tài sản ngắn hạn khác 827 852 1,064 1,077 1,077
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,432,858 2,409,831 2,464,245 2,457,693 2,466,721
I. Các khoản phải thu dài hạn 81,874 30,884 81,883 30,864 30,874
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 30,874 30,884 30,883 30,864 30,874
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74,091 76,677 73,764 71,327 69,873
1. Tài sản cố định hữu hình 74,085 76,617 73,710 71,275 69,815
- Nguyên giá 142,191 147,518 147,467 147,837 148,792
- Giá trị hao mòn lũy kế -68,106 -70,901 -73,757 -76,562 -78,977
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6 60 54 52 58
- Nguyên giá 622 682 484 484 493
- Giá trị hao mòn lũy kế -616 -621 -430 -432 -435
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 149,936 133,579 92,342 77,189 74,187
- Nguyên giá 251,285 238,202 173,435 161,284 161,284
- Giá trị hao mòn lũy kế -101,349 -104,623 -81,092 -84,094 -87,097
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,882,006 1,877,857 1,964,302 1,851,800 1,858,128
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,315,402 1,311,253 1,344,859 1,350,185 1,356,513
3. Đầu tư dài hạn khác 620,493 620,493 671,086 610,020 610,020
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -53,889 -53,889 -51,643 -108,405 -108,405
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,088 9,379 10,016 7,854 6,156
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,726 9,017 9,166 7,004 5,307
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 362 362 850 850 850
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 14,000 13,500 13,000 12,500 12,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,314,662 4,434,531 4,598,884 4,698,833 4,812,040
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,314,027 3,393,945 3,367,709 3,532,515 3,638,923
I. Nợ ngắn hạn 1,111,806 1,392,059 1,426,532 1,893,843 2,018,126
1. Vay và nợ ngắn 619,940 883,412 891,864 1,478,138 1,548,355
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 63,793 162,356 127,245 105,569 127,051
4. Người mua trả tiền trước 163,899 90,793 66,201 36,030 36,832
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 62,139 72,119 103,272 91,218 95,169
6. Phải trả người lao động 2,368 55 2,247 175 582
7. Chi phí phải trả 144,897 138,391 157,874 135,552 163,207
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 18,289 4,698 35,153 5,663 7,064
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 3,699 0 1,541 2,200
II. Nợ dài hạn 2,202,221 2,001,886 1,941,177 1,638,672 1,620,797
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 641,538 571,997 571,259 692,944 662,247
4. Vay và nợ dài hạn 1,346,839 1,216,737 1,158,180 706,560 714,833
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 25,422 25,412 24,679 25,085 25,085
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,000,635 1,040,585 1,231,175 1,166,317 1,173,116
I. Vốn chủ sở hữu 1,000,635 1,040,585 1,231,175 1,166,317 1,173,116
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 740,019 740,019 740,019 740,019 740,019
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50,607 90,705 282,201 217,384 223,798
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 2,053 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 210,011 209,864 208,958 208,917 209,302
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,314,662 4,434,531 4,598,884 4,698,833 4,812,040