単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 105,831 162,614 280,215 188,253 345,719
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,300 13,846 9,182 5,336 10,978
1. Tiền 15,300 13,846 9,182 5,336 10,978
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 30,000 31,745 33,536
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,190 75,987 193,186 121,539 264,458
1. Phải thu khách hàng 931 45,572 155,795 58,270 196,635
2. Trả trước cho người bán 259 30,142 35,964 37,801 66,478
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 0 273 1,427 25,468 1,345
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 88,468 71,716 45,940 21,843 34,589
1. Hàng tồn kho 88,468 71,716 45,940 21,843 34,589
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 873 1,064 1,908 7,792 2,158
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 45 358 187 76 30
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 129 706 1,721 7,716 2,127
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 699 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 164,908 178,479 162,438 255,779 225,067
I. Các khoản phải thu dài hạn 64,649 560 560 60 60
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 64,649 560 560 60 60
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,665 6,911 5,654 16,293 14,840
1. Tài sản cố định hữu hình 2,915 3,023 2,500 13,417 12,623
- Nguyên giá 11,082 12,316 12,316 24,025 24,025
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,167 -9,294 -9,817 -10,609 -11,402
2. Tài sản cố định thuê tài chính 750 3,888 3,154 2,795 2,135
- Nguyên giá 1,500 4,234 4,234 4,234 4,234
- Giá trị hao mòn lũy kế -750 -346 -1,080 -1,439 -2,099
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 82 82
- Nguyên giá 0 0 0 82 82
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 96,594 171,008 152,294 239,426 210,167
1. Chi phí trả trước dài hạn 96,594 171,008 152,294 239,426 210,167
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270,740 341,092 442,653 444,033 570,787
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 90,767 146,712 244,628 245,442 356,481
I. Nợ ngắn hạn 90,767 143,313 242,241 181,785 348,378
1. Vay và nợ ngắn 55,343 59,111 145,340 164,690 183,698
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,249 27,909 90,270 16,773 160,207
4. Người mua trả tiền trước 0 0 170 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 1,337 556 68 3,786
6. Phải trả người lao động 416 178 95 106 103
7. Chi phí phải trả 27,720 54,768 0 148 290
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 39 10 5,810 0 264
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 3,399 2,387 63,657 8,103
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 56,315 2,046
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 3,399 2,387 7,342 6,057
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 179,972 194,380 198,026 198,590 214,305
I. Vốn chủ sở hữu 179,972 194,380 198,026 198,590 214,305
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 129,000 167,700 167,700 167,700 167,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50,972 26,680 30,326 30,890 46,605
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 270,740 341,092 442,653 444,033 570,787