単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 165,282 82,684 121,549 74,990 530,172
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,690 1,287 2,719 769 11,653
1. Tiền 2,690 1,287 2,719 769 6,007
2. Các khoản tương đương tiền 35,000 0 0 0 5,647
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 48,382
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 46,496
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 112,659 67,690 100,723 58,583 365,295
1. Phải thu khách hàng 87,371 60,546 42,735 42,618 184,961
2. Trả trước cho người bán 22,252 953 1,239 1,175 89,531
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,036 6,190 58,027 57,951 93,956
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -1,278 -43,160 -3,153
IV. Tổng hàng tồn kho 14,245 13,543 17,547 15,294 97,908
1. Hàng tồn kho 14,245 13,543 17,547 15,294 98,101
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -193
V. Tài sản ngắn hạn khác 687 165 559 343 6,934
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33 30 18 4 1,779
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 654 134 541 339 5,155
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 137,201 226,849 183,933 182,443 308,235
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 7,631
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 7,631
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,149 3,038 2,226 1,882 134,302
1. Tài sản cố định hữu hình 3,149 3,038 2,226 1,882 70,469
- Nguyên giá 4,088 4,314 3,688 3,288 133,698
- Giá trị hao mòn lũy kế -939 -1,277 -1,463 -1,407 -63,229
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 63,833
- Nguyên giá 0 0 0 0 66,258
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -2,425
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 89,779 179,475 136,478 135,251 98,013
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 89,779 165,779 122,783 122,792 86,221
3. Đầu tư dài hạn khác 0 14,000 14,000 14,000 11,792
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -304 -304 -1,541 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,033 13,688 13,333 12,987 14,045
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,033 13,688 13,333 12,987 14,045
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 15,146
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 302,483 309,532 305,482 257,433 838,407
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 22,419 25,195 20,598 16,013 417,791
I. Nợ ngắn hạn 19,568 23,333 16,596 11,908 395,164
1. Vay và nợ ngắn 1,412 1,484 1,475 832 75,123
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,642 16,746 9,831 5,980 274,582
4. Người mua trả tiền trước 0 0 1,511 1,463 18,013
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,157 1,368 311 0 12,129
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 3,804
7. Chi phí phải trả 399 21 0 0 532
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,513 2,554 2,136 2,302 7,547
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,851 1,862 4,003 4,105 22,627
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 2,900 3,473 6,153
4. Vay và nợ dài hạn 2,851 1,862 1,103 632 16,412
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 280,064 284,337 284,884 241,420 420,616
I. Vốn chủ sở hữu 280,064 284,337 284,884 241,420 420,616
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 260,000 273,000 273,000 273,000 273,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 1,954
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 924 2,361 2,889 2,889 6,438
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,139 8,976 8,995 -34,469 52,171
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 446 1,160 1,331 1,331 3,434
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 87,053
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 302,483 309,532 305,482 257,433 838,407