単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 152,426 128,074 167,814 232,502 504,617
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,978 1,886 398 502 142,278
1. Tiền 2,978 1,886 398 502 2,498
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 139,780
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 136,862 107,760 139,455 204,363 299,127
1. Phải thu khách hàng 70,591 70,063 136,982 136,932 93,087
2. Trả trước cho người bán 1,628 17,180 10,654 1,994 219,110
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 64,945 34,539 10,696 85,321 20,948
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -302 -14,022 -18,876 -19,884 -34,018
IV. Tổng hàng tồn kho 12,512 17,635 26,764 25,517 62,319
1. Hàng tồn kho 12,512 17,635 26,764 25,517 62,319
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 74 793 1,197 2,121 894
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22 17 29 14 14
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 723 1,142 2,080 877
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 52 52 26 26 4
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 222,635 237,557 136,026 120,113 81,571
I. Các khoản phải thu dài hạn 219,579 235,210 119,134 119,002 81,002
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 219,579 235,210 119,134 119,002 81,002
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,908 2,306 1,704 1,103 561
1. Tài sản cố định hữu hình 2,908 2,306 1,704 1,103 561
- Nguyên giá 3,430 3,430 3,430 3,430 3,430
- Giá trị hao mòn lũy kế -522 -1,123 -1,725 -2,327 -2,868
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 47 47 47 47 47
- Giá trị hao mòn lũy kế -47 -47 -47 -47 -47
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 15,188 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 210 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 15,300 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -322 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 148 41 0 8 8
1. Chi phí trả trước dài hạn 148 41 0 8 8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 375,061 365,631 303,840 352,614 586,188
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 99,562 88,842 33,166 84,606 33,530
I. Nợ ngắn hạn 97,831 41,971 32,218 83,935 30,137
1. Vay và nợ ngắn 414 414 769 278 278
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 81,468 35,991 25,767 25,664 10,041
4. Người mua trả tiền trước 9,500 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 463 134 246 5 3,917
6. Phải trả người lao động 217 262 104 101 121
7. Chi phí phải trả 926 2,007 983 1,519 3,598
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,843 3,163 4,348 56,368 12,182
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,731 46,871 948 671 3,393
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 3,000
4. Vay và nợ dài hạn 1,731 46,871 948 671 393
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 275,499 276,789 270,674 268,009 552,658
I. Vốn chủ sở hữu 275,499 276,789 270,674 268,009 552,658
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 255,000 255,000 255,000 255,000 510,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,019 2,019 2,019 2,019 1,931
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,683 10,752 13,655 10,990 40,727
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,797 9,018 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 375,061 365,631 303,840 352,614 586,188