単位: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1,098,118 1,159,602 1,421,993 1,521,580 1,617,931
II. Tiền gửi tại NHNN 2,473,941 19,040,311 24,591,537 24,890,710 10,062,633
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 8,415,605 4,011,859 4,368,977 27,985,117 51,899,808
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 7,723,631 2,873,059 2,832,959 11,747,285 27,161,023
2. Cho vay các TCTD khác 691,974 1,138,800 1,536,018 16,237,832 24,738,785
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0 0
V. Chứng khoán kinh doanh 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 0 23,753 20,958
VII. Cho vay khách hàng 95,260,822 127,914,086 167,797,844 199,116,430 228,879,249
1. Cho vay khách hàng 96,138,734 129,199,808 169,520,235 201,516,754 231,944,016
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -877,912 -1,285,722 -1,722,391 -2,400,324 -3,064,767
VIII. Chứng khoán đầu tư 28,572,852 27,841,993 41,371,557 44,737,181 40,278,720
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 28,636,516 27,882,169 41,423,474 44,714,514 40,250,383
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 42,380 42,380 42,380 42,380 42,380
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -106,044 -82,556 -94,297 -19,713 -14,043
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 528,081 432,106 73,628 69,544 172,617
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Góp vốn liên doanh 0 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0 0
4. Đầu tư dài hạn khác 603,696 511,573 137,272 69,719 172,827
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -75,615 -79,467 -63,644 -175 -210
X. Tài sản cố định 350,756 365,109 406,874 604,158 699,685
1. Tài sản cố định hữu hình 195,020 228,214 263,083 302,045 407,765
- Nguyên giá 581,929 659,129 742,695 838,439 993,287
- Giá trị hao mòn lũy kế -386,909 -430,915 -479,612 -536,394 -585,522
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 155,736 136,895 143,791 302,113 291,920
- Nguyên giá 325,768 339,293 378,606 583,271 633,324
- Giá trị hao mòn lũy kế -170,032 -202,398 -234,815 -281,158 -341,404
5. Chi phí XDCB dở dang 0 0
XI. Bất động sản đầu tư 0 0 2,847 2,642
- Nguyên giá 0 0 3,604 3,542
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -757 -900
XII. Tài sản có khác 2,300,079 3,766,419 4,645,315 10,589,562 9,434,943
1. Các khoản phải thu 605,582 1,637,835 1,829,744 7,627,526 5,523,384
2. Các khoản lãi, phí phải thu 1,254,830 1,495,992 1,798,326 1,856,781 2,432,288
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 127 162 0
4. Tài sản có khác 439,540 632,430 1,017,245 1,154,349 1,511,083
- Trong đó: Lợi thế thương mại 0 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác 0 0 -49,094 -31,812
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 139,000,254 184,531,485 244,701,478 309,517,129 343,069,186
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 832,575 0
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 29,399,947 27,225,110 42,476,122 64,456,470 71,166,441
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 17,215,102 14,178,878 26,874,923 38,019,670 45,957,711
2. Vay các TCTD khác 12,184,845 13,046,232 15,601,199 26,436,800 25,208,730
III. Tiền gửi khách hàng 84,862,631 122,357,044 150,360,495 173,564,890 200,123,940
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 21,624 2,426 0 63,933
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 19,818 10,702 10,088 8,648 8,092
VI. Phát hành giấy tờ có giá 10,152,430 17,154,847 28,558,863 42,298,182 31,774,818
VII. Các khoản nợ khác 3,044,157 4,351,712 5,323,818 4,834,266 7,344,850
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1,459,385 2,517,090 2,825,629 2,552,618 3,737,624
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0 0 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 1,584,772 1,834,622 2,498,189 2,281,648 3,607,226
4. Dự phòng rủi ro khác 0 0
VIII. Vốn và các quỹ 10,667,072 13,429,644 17,972,092 24,290,740 32,651,045
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 7,835,884 9,246,246 11,095,229 15,532,910 21,078,270
- Vốn điều lệ 7,834,673 9,244,914 11,093,879 15,531,430 21,076,730
- Vốn đầu tư XDCB 0 0
- Thặng dư vốn cổ phần 720,568 1,332 1,350 1,480 1,540
- Cổ phiếu quỹ -719,357 0
- Cổ phiếu ưu đãi 0 0
- Vốn khác 0 0
2. Quỹ của TCTD 1,708,703 2,593,032 1,252,898 1,786,751 2,517,553
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 1,122,485 1,590,366 5,623,965 6,971,079 9,055,222
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 139,000,254 184,531,485 244,701,478 309,517,129 343,069,186