単位: 1.000.000đ
  2015 2016 2017 2018 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 88,863 68,169 56,555 41,332 15,162
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,700 10,842 8,627 6,369 9,644
1. Tiền 1,400 4,298 805 307 683
2. Các khoản tương đương tiền 3,300 6,544 7,822 6,062 8,962
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1 1 2 1 4,001
1. Đầu tư ngắn hạn 11 11 11 11 11
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -10 -10 -9 -10 -10
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 80,755 54,933 47,625 34,752 1,229
1. Phải thu khách hàng 120,430 118,310 114,414 95,061 61,990
2. Trả trước cho người bán 5,102 5,713 5,724 5,704 5,710
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 34,203 34,182 34,630 34,730 1,382
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -78,981 -103,271 -107,143 -100,743 -67,854
IV. Tổng hàng tồn kho 1,869 2,113 0 0 0
1. Hàng tồn kho 3,823 2,258 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,953 -145 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,538 279 301 210 287
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 94 27 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 408 146 169 210 287
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,036 105 132 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 104,433 85,149 67,484 48,849 40,051
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 75,834 61,646 44,942 38,903 35,219
1. Tài sản cố định hữu hình 56,740 42,592 32,232 26,281 20,334
- Nguyên giá 122,478 97,866 84,710 72,482 68,540
- Giá trị hao mòn lũy kế -65,738 -55,274 -52,478 -46,202 -48,206
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,094 19,054 12,710 12,622 14,885
- Nguyên giá 19,608 19,656 13,401 13,401 16,270
- Giá trị hao mòn lũy kế -515 -603 -691 -779 -1,385
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 21,259 16,973 17,811 9,018 3,930
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,986 13,381 14,154 5,250 0
3. Đầu tư dài hạn khác 11,500 4,000 4,000 4,000 4,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,228 -408 -343 -232 -70
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,517 5,707 3,907 105 79
1. Chi phí trả trước dài hạn 410 217 152 105 79
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,107 5,490 3,756 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 193,296 153,318 124,040 90,181 55,213
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 191,847 192,435 194,782 183,452 138,768
I. Nợ ngắn hạn 190,900 191,821 194,782 183,452 138,768
1. Vay và nợ ngắn 177,600 161,915 147,245 125,512 73,192
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 10 53 34 19
4. Người mua trả tiền trước 65 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 415 17 38 6 0
6. Phải trả người lao động 858 670 0 0 96
7. Chi phí phải trả 11,495 28,882 47,119 57,572 65,131
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 418 276 276 276 278
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 947 613 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 947 613 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,449 -39,117 -70,742 -93,271 -83,555
I. Vốn chủ sở hữu 1,449 -39,117 -70,742 -93,271 -83,555
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 119,600 119,600 119,600 119,600 119,600
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 37,281 37,281 37,281 37,281 37,281
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -155,433 -195,998 -227,624 -250,152 -240,436
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 50 52 52 52 52
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 193,296 153,318 124,040 90,181 55,213