DUPONT

  単位 2019 2020 2021
株主資本利益率(ROE) % 1.58 7.83
Return on Sales (ROS) % 16.05 49.22 71.35
資産回転率 revs 0.08 0.13 0.13
Financial Leverage ~回 1.26 1.24

管理有効性

  単位 2019 2020 2021
Gross Profit Margin % 66.65 75.51 85.07
営業利益率 % -7.97 -2.61 5.22
The proportion of revenues from brokerage activities % 23.47 15.59 13.87
The proportion of revenues from investment activities % 16.03 10.85 8.76
The proportion of revenue from consulting activities % 13.71 14.40 5.84
The proportion of revenues from business capital % 0.09 0.06 0.07

Hiệu quả hoạt động

  単位 2019 2020 2021
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn % 0.00 0.00
Tỷ lệ phải thu khó đòi % 0.00 0.00
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 3.37 7.04

金融銀行ニュース

  単位 2019 2020 2021
Net Working Capital 10億
Short-term solvency ~回
当座比率 ~回
Long-term Assets/ Total Assets ~回
負債資本比率 ~回 0.26 0.24
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回 0.47 0.25