DUPONT

  単位 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
株主資本利益率(ROE) %
Return on Sales (ROS) % 37.00 39.99 43.33
資産回転率 revs 0.02 0.07 0.02
Financial Leverage ~回

管理有効性

  単位 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
Gross Profit Margin % 68.62 45.30 69.56
営業利益率 % 1.89 7.06 5.69
The proportion of revenues from brokerage activities % 34.16 9.02 28.98
The proportion of revenues from investment activities % 2.84 7.22 6.76
The proportion of revenue from consulting activities % 5.52 1.96 5.68
The proportion of revenues from business capital % 0.00 0.01 0.00

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi %
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
Net Working Capital 10億
Short-term solvency ~回
当座比率 ~回
Long-term Assets/ Total Assets ~回
負債資本比率 ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回