Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2021 2022 2023
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1.829.916 1.956.269 2.081.788 2.033.630 1.966.341
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1.547.062 -1.460.710 -1.833.554 -1.682.452 -1.330.739
3. Tiền chi trả cho người lao động -131.332 -136.956 -155.082 -148.821 -146.157
4. Tiền chi trả lãi vay -1.836 -735 -625 -483
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -16.195 -23.034 -15.555 -2.655 -42.866
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6.691 6.617 12.329 11.073 7.754
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -132.334 -136.855 -147.879 -133.650 -134.783
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7.849 204.595 -58.580 76.642 319.551
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -151.072 -12.581 -30.044 -9.208 -9.878
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 159 87 168 8.338 155
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -193.009 -323.000 -381.400 -449.320 -805.976
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 321.473 163.009 460.000 381.400 469.320
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 19.468 11.541 29.075 20.251 27.038
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.981 -160.944 77.799 -48.539 -319.342
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 195.385 63.424 253.765 156.892
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -195.385 -63.424 -253.765 -156.892
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6.757 -6.757 -20.271 -20.271 -20.271
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6.757 -6.757 -20.271 -20.271 -20.271
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1.889 36.894 -1.052 7.832 -20.062
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6.162 4.281 36.150 35.023 42.866
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 8 16 -76 11 186
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4.281 41.191 35.023 42.866 22.990