単位: 1.000.000đ
  2012 2013 2014 2017 2018
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 117,512 151,385 112,304 74,746 96,431
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -61,511 -82,214 -83,113 -54,153 -65,962
3. Tiền chi trả cho người lao động -10,980 -14,302 -7,551 -4,983 -7,108
4. Tiền chi trả lãi vay -8,261 -5,515 -7,202 -6,549 -6,710
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1,199 -4 -308 -1,053 -5,165
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0 0 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,962 4,301 15,939 2,719 3,269
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -25,754 -36,592 -20,106 -13,219 -23,924
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 12,769 17,060 9,963 -2,490 -9,168
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,649 -69 -1,765 -6,325 -2,826
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 17 324 927 394
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -5,762 3,750 -3,750 -1,450
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 7,862 -2,600 0 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -200 2,600 -30 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 96 109 234 267 370
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,553 1,958 2,543 -8,911 -3,513
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 33 0 0 13,499 1
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 -1,450 1,450
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 72,298 47,346 78,856 81,847 80,836
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -56,835 -87,184 -87,441 -79,553 -67,721
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0 0 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,799 -372 -1,227 -2,362 -2,923
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 13,697 -40,210 -9,811 11,981 11,643
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 24,913 -21,192 2,695 580 -1,037
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,470 23,994 2,802 1,096 1,676
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,383 2,802 5,497 1,676 639