単位: 1.000.000đ
  2006 2007 2008
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 548,351 839,401 760,818
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -251,054 -2,001,492 -645,876
3. Tiền chi trả cho người lao động -45,670 -73,356 -83,973
4. Tiền chi trả lãi vay -24,821 -32,007 -104,793
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -5,040 -19,539 -43,430
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 121,477 65,702 304,617
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -300,940 -65,183 -399,520
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 42,303 -1,286,474 -212,159
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -591 -15,373 -1,408
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 19 -994 -6
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -2,650 -273,351
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 550 275,001
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -137,133 -54,000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 16,037 6,001 829
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,954 18,057 5,400
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 18,420 -131,543 -47,534
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 96,303 890,673 30,036
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 53,110 777,907 836,309
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -209,873 -188,033 -606,152
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,988 -7,018 -38,282
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -64,449 1,473,529 221,911
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,726 55,512 -37,782
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,376 9,649 67,364
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 16 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,649 67,364 29,581