Danh sách người hành nghềchứng khoán Tháng 3/2026
| STT | Họ và Tên | CCHN | |
| Số CCHN | Ngày cấp | ||
| 1 | Nguyễn Thị Hải Vân | 001989/PTTC | 30/01/2013 |
| 2 | Võ Quốc Minh | 002021/PTTC | 21/05/2013 |
| 3 | Thái Uyên Phương | 001728/MGCK | 05/07/2011 |
| 4 | Ngô Thị Phong Lan | 00204/QLQ | 17/04/2009 |
| 5 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 001595/MGCK | 17/03/2011 |
| 6 | Lê Chánh Nghĩa | 003432/MGCK | 17/03/2016 |
| 7 | Nguyễn Minh Huyền | 00593/MGCK; 002687/PTTC | 17/04/2009; 08/05/2023 |
| 8 | Phạm Thị Hồng Thủy | 001589/MGCK | 17/03/2011 |
| 9 | Nguyễn Tuấn Tú | 003829/MGCK | 16/12/2016 |
| 10 | Nguyễn Đăng Huân | 003713/MGCK | 16/09/2016 |
| 11 | Bùi Thu Hà | 002454/MGCK | 17/10/2013 |
| 12 | Bùi Thị Thanh Hương | 001290/MGCK; 002277/QLQ | 22/03/2010; 17/10/2023 |
| 13 | Nguyễn Thị Mai Phương | 003627/MGCK | 15/06/2016 |
| 14 | Nguyễn Văn Tập | 00499/MGCK | 01/04/2009 |
| 15 | Nguyễn Trung Kiên | 00517/MGCK | 01/04/2009 |
| 16 | Lê Thị Thảo Nguyên | 00516/MGCK; 001986/PTTC | 01/04/2009; 30/01/2013 |
| 17 | Bùi Nguyên Khoa | 001400/QLQ | 08/04/2016 |
| 18 | Lê Hồng Nhung | 001722/PTTC | 04/08/2010 |
| 19 | Trần Thị Hải Ngọc | 001613/PTTC; 002971/QLQ | 31/3/2010; 24/07/2025 |
| 20 | Lê Phương Thủy | 001610/PTTC | 31/03/2010 |
| 21 | Lê Thị Phương Lý | 001303/MGCK; 002500/PTTC | 04/06/2010; 20/06/2019 |
| 22 | Nguyễn Út Ny | 00507/MGCK | 01/04/2009 |
| 23 | Mai Thị Thu Hằng | 002457/MGCK | 17/10/2013 |
| 24 | Nguyễn Ngọc Anh | 00510/ MGCK; 003130/QLQ | 01/04/2009; 08/12/2025 |
| 25 | Lê Thế Linh | 008888/MGCK | 09/04/2024 |
| 26 | Lê Hồng Hạnh | 001302/MGCK; 002501/PTTC | 04/06/2010; 20/06/2019 |
| 27 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 00901/PTTC: 002476/QLQ | 06/05/2009: 12/03/2024 |
| 28 | Nguyễn Thị Thu Hà | 001588/MGCK | 17/03/2011 |
| 29 | Hoàng Đoan Phương Thảo | 001730/MGCK | 05/07/2011 |
| 30 | Trần Ngọc Diệp | 001606/PTTC; 001390/QLQ | 31/03/2010; 16/03/2016 |
| 31 | Đinh Thanh Hà | 002049/PTTC | 22/07/2013 |
| 32 | Nguyễn Thu Trang | 001720/MGCK | 24/05/2011 |
| 33 | Lê Minh Trang | 001277/MGCK | 11/03/2010 |
| 34 | Phạm Tuấn Anh | 001276/MGCK | 11/03/2010 |
| 35 | Nguyễn Thị Duy Thuyết | 001607/MGCK | 17/03/2011 |
| 36 | Trần Đại Thành | 001965/PTTC: 002282/QLQ | 08/08/2012: 17/10/2023 |
| 37 | Huỳnh Đăng Khôi | 002057/PTTC | 04/10/2013 |
| 38 | Huỳnh Thị Diễm Thúy | 001636/MGCK | 21/03/2011 |
| 39 | Nguyễn Thị Anh Đào | 002613/MGCK | 04/04/2014 |
| 40 | Trần Kim Sơn | 003677/MGCK | 25/07/2016 |
| 41 | Vũ Đức Thành | 002464/MGCK | 17/10/2013 |
| 42 | Trần Thăng Long | 002353/PTTC; 002174/QLQ | 27/12/2016; 11/08/2023 |
| 43 | Nguyễn Đức Minh | 003754/MGCK | 08/11/2016 |
| 44 | Bùi Thị Hồng Nhung | 004232/MGCK; 002305/QLQ | 14/11/2017; 24/10/2023 |
| 45 | Vũ Thị Minh Nguyệt | 003409/MGCK | 16/03/2016 |
| 46 | Phạm Bá Anh | 002061/PTTC | 17/10/2013 |
| 47 | Lưu Khánh Vân | 002641/MGCK | 16/05/2014 |
| 48 | Hồ Nguyễn Thủy Tiên | 002643/MGCK | 16/05/2014 |
| 49 | Phạm Thị Thu Hằng | 002614/MGCK | 04/04/2014 |
| 50 | Hồ Thị Hoài Tâm | 001587/MGCK | 17/03/2011 |
| 51 | Võ Thị Hồng Diễm | 002642/MGCK | 16/05/2014 |
| 52 | Lưu Vũ Tứ Hiếu | 002434/MGCK | 04/10/2013 |
| 53 | Nguyễn Thái Mỹ Dung | 002087/PTTC; 002289/QLQ | 04/04/2014; 20/10/2023 |
| 54 | Vũ Thị Hồng Lê | 003870/MGCK | 24/01/2017 |
| 55 | Nguyễn Hoàng Nam | 005248/MGCK | 30/10/2019 |
| 56 | Lê Thương Hoài | 003744/MGCK | 11/10/2016 |
| 57 | Nguyễn Công Thủ | 003487/MGCK | 07/04/2016 |
| 58 | Nguyễn Việt Dũng | 001022/QLQ | 11/11/2013 |
| 59 | Vũ Thị Ngọc Minh | 003512/MGCK | 12/04/2016 |
| 60 | Bùi Huy Hiệp | 003110/MGCK | 11/08/2015 |
| 61 | Vũ Thanh Phong | 002313/PTTC; 001496/QLQ | 26/08/2016 ; 30/11/2016 |
| 62 | Phạm Cao Hồng Hạnh | 001654/QLQ | 02/03/2018 |
| 63 | Diệp Thị Thanh Hương | 003732/MGCK | 30/09/2016 |
| 64 | Nguyễn Quốc Cường | 004997/MGCK | 02/04/2019 |
| 65 | Nguyễn Đức Đông | 005220/MGCK | 26/09/2019 |
| 66 | Trương Hải Đăng | 003877/MGCK; 002356/QLQ | 24/01/2017; 08/12/2023 |
| 67 | Nguyễn Bảo Châu | 003937/MGCK; 002511/PTTC; 002477/QLQ | 22/03/2017; 15/08/2019; 12/03/2024 |
| 68 | Lê Hữu Phương | 003672/MGCK | 18/07/2016 |
| 69 | Nguyễn Thị Thủy | 003378/MGCK | 22/01/2016 |
| 70 | Nguyễn Thị Hà Thanh | 002983/QLQ | 08/08/2025 |
| 71 | Trần Minh Đức | 01011/MGCK | 05/08/2009 |
| 72 | Phạm Hồng Hạnh | 004405/MGCK | 23/03/2018 |
| 73 | Trần Nam Giang | 002179/QLQ | 14/08/2023 |
| 74 | Nguyễn Hải Đăng | 002030/QLQ | 23/11/2022 |
| 75 | Phạm Mạnh Hùng | 006406/MGCK | 13/03/2020 |
| 76 | Lê Thị Chinh | 004403/MGCK | 14/03/2018 |
| 77 | Trần Vân Anh | 004373/MGCK | 08/02/2018 |
| 78 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 004452/MGCk | 26/04/2018 |
| 79 | Nguyễn Minh Đức | 002451/PTTC | 17/10/2018 |
| 80 | Phan Quốc Bửu | 002627/PTTC | 01/12/2022 |
| 81 | Nguyễn Sơn Hà | 004117/MGCK | 18/07/2017 |
| 82 | Trần Thành Hưng | 002076/QLQ | 14/03/2023 |
| 83 | Ngô Chí Trung | 002516/PTTC | 13/09/2019 |
| 84 | Đỗ Việt Hưng | 002572/PTTC | 11/09/2020 |
| 85 | Lê Bá Trực | 006404/MGCK | 13/03/2020 |
| 86 | Nguyễn Viết Quý | 005057/MGCK | 13/05/2019 |
| 87 | Lê Thị Hòa | 007248/MGCK | 27/03/2023 |
| 88 | Vũ Bích Ngọc | 002733/PTTC | 11/09/2023 |
| 89 | Nguyễn Thành Lam | 002810/PTTC | 27/02/2024 |
| 90 | Nguyễn Thùy Trang | 002560/PTTC | 25/05/2020 |
| 91 | Nguyễn Mai Hồng Hạnh | 006983/MGCK | 01/12/2022 |
| 92 | Phạm Hữu Tiến | 002633/PTTC; 002198/QLQ | 20/12/2022; 25/08/2023 |
| 93 | Nguyễn Hoàng Nguyên | 002885/QLQ | 07/05/2025 |
| 94 | Nguyễn Hoàng Dương | 008193/MGCK | 14/11/2023 |
| 95 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 002608/PTTC | 04/07/2022 |
| 96 | Vương Thị Thu Trang | 006653/MGCK | 02/10/2020 |
| 97 | Nguyễn Thị Hà Linh | ‘006753/MGCK | 07/12/2020 |
| 98 | Nguyễn Trương Thùy Mi | 006959/MGCK | 17/10/2022 |
| 99 | Lê Lưu Minh Trang | 005227/MGCK | 02/10/2019 |
| 100 | Đoàn Thị Úy Mi | 006614/MGCK | 03/09/2020 |
| 101 | Hà Hồng Ngọc | 002124/QLQ | 16/05/2023 |
| 102 | Nguyễn Thị Hồng | 002767/PTTC; 002924/QLQ | 08/11/2023; 27/05/2025 |
| 103 | Ngô Tấn Phát | 005257/MGCK | 15/11/2019 |
| 104 | Đỗ Thị Hòa | 002011/QLQ | 30/08/2022 |
| 105 | Nguyễn Hữu Quý | 006310/MGCK | 17/01/2020 |
| 106 | Nguyễn Duy Viễn | 002518/PTTC; 001855/QLQ | 26/09/2019; 28/11/2019 |
| 107 | Phạm Thị Thúy Nga | 002740/PTTC | 13/09/2023 |
| 108 | Nguyễn Thị Xuân Thu | 007471/MGCK | 24/05/2023 |
| 109 | Nguyễn Thị Thư | 007539/MGCK | 06/06/2023 |
| 110 | Đỗ Thu Phương | 002609/PTTC | 04/07/2022 |
| 111 | Đặng Thị Lan Hương | 007375/MGCK | 27/04/2023 |
| 112 | Nguyễn Tất Tuấn | 007390/MGCK | 08/05/2023 |
| 113 | Nguyễn Bích Vân | 004124/MGCK | 18/07/2017 |
| 114 | Lê Thị Phương Hoa | 002669/PTTC | 07/04/2023 |
| 115 | Đỗ Thị Thanh Nhàn | 006945/MGCK | 17/10/2022 |
| 116 | Võ Nhật Viên | 003463/MGCK | 25/03/2016 |
| 117 | Lê Thị Hương Giang | 00495/MGCK | 1/4/2009 |
| 118 | Đỗ Thị Hải Uyên | 00029/PTTC | 04/02/2009 |
| 119 | Đỗ Thu Hà | 002037/PTTC | 01/07/2013 |
| 120 | Trịnh Khắc Dương | 008041/MGCK | 09/10/2023 |
| 121 | Đỗ Thị Thanh Ngân | 004967/MGCK | 01/04/2019 |
| 122 | Dương Quang Minh | 002166/QLQ | 26/07/2023 |
| 123 | Phạm Thị Minh Châu | 002843/PTTC | 19/03/2024 |
| 124 | Phạm Quang Minh | 002324/QLQ | 17/11/2023 |
| 125 | Nguyễn Bích Diệp | 003035/PTTC | 21/04/2025 |
| 126 | Đỗ Thị Hương Ly | 008310/MGCK | 22/12/2023 |
| 127 | Võ Thị Thanh Vỹ | 007230/MGCK | 22/03/2023 |
| 128 | Lê Quang Huy | 00102/QLQ | 27/02/2009 |
| 129 | Phạm Xuân Anh | 001669/QLQ | 11/04/2018 |
| 130 | Dương Đình Bảo Nghĩa | 001637/MGCK | 21/03/2011 |
| 131 | Nguyễn Việt Hương | 002494/QLQ | 26/03/2024 |
| 132 | Nguyễn Trung Thùy Dương | 002551/QLQ | 16/05/2024 |
| 133 | Trịnh Trung Lê | 008168/MGCK | 08/11/2023 |
| 134 | Nguyễn Thanh Thảo | 006974/MGCK | 01/12/2022 |
| 135 | Đinh Hoàng Minh | 002254/QLQ | 05/10/2023 |
| 136 | Nguyễn Hồng Quân | 002571/QLQ | 10/06/2024 |
| 137 | Dương Nhật Bình | 007623/MGCK | 22/06/2023 |
| 138 | Cao Thị Chung | 002267/QLQ | 10/10/2023 |
| 139 | Đỗ Thu Hà | 003143/PTTC | 09/12/2025 |
| 140 | Vũ Phương Thanh | 00382/QLQ | 30/07/2009 |
| 141 | Lê Thị Huyền Trang | 006736/MGCK | 07/12/2020 |
| 142 | Dương Quốc Huy | 002704/PTTC | 06/06/2023 |
| 143 | Phạm Minh Phượng | 002793/PTTC | 11/01/2024 |
| 144 | Nguyễn Thị Diệu Ly | 008574/MGCK; 003157/QLQ | 22/02/2024; 18/12/2025 |
| 145 | Nguyễn Công Luận | 008325/MGCK | 22/12/2023 |
| 146 | Nguyễn Quang Huy | 008163/MGCK | 08/11/2023 |
| 147 | Lê Huy | 002715/PTTC | 24/07/2023 |
| 148 | Nguyễn Phan Quang | 002070/QLQ | 07/03/2023 |
| 149 | Lâm Việt | 002935/PTTC | 10/09/2024 |
| 150 | Nguyễn Hoàng Phượng Các | 008473/MGCK | 31/01/2024 |
| 151 | Phạm Thanh Thảo | 002897/PTTC; 002835/QLQ | 20/05/2024: 02/04/2025 |
| 152 | Vũ Việt Anh | 002248/QLQ | 29/09/2023 |
| 153 | Đặng Trung | 010872/MGCK | 04/03/2026 |
| 154 | Lưu Thùy Linh | 002878/PTTC; 002837/QLQ | 22/04/2024; 02/04/2025 |
| 155 | Vũ Minh Anh | 002913/QLQ | 22/05/2025 |
| 156 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 007176/MGCK | 09/03/2023 |
| 157 | Võ Thị Trúc Liên | 008111/MGCK | 31/10/2023 |
| 158 | Lê Ngọc Anh | 008309/MGCK; 003164/QLQ | 22/12/2023; 19/12/2025 |
| 159 | Cao Thị Ngọc Lợi | 006550/MGCK | 12/06/2020 |
| 160 | Lê Nguyễn Như Quỳnh | 008549/MGCK | 21/02/2024 |
| 161 | Lê Thị Phương Thảo | 009093/MGCK | 22/04/2024 |
| 162 | Nguyễn Hồng Quân | 002875/PTTC | 22/04/2024 |
| 163 | Ma Hoài Thu | 009125/MGCK | 13/05/2024 |
| 164 | Phùng Minh Sơn | 002313/QLQ | 06/11/2023 |
| 165 | Lê Hoàng Ngọc Trinh | 003066/PTTC | 13/08/2025 |
| 166 | Trần Trang Ly | 008143/MGCK | 06/11/2023 |
| 167 | Trần Quế Anh | 010323/MGCK | 27/10/2025 |
| 168 | Bùi Duy An | 010860/MGCK | 09/02/2026 |
| 169 | Nguyễn Giang Anh | 009220/MGKC | 20/05/2024 |
| 170 | Trần Lâm Tùng | 003182/PTTC | 19/12/2025 |
| 171 | Đoàn Minh Trí | 002894/PTTC | 16/05/2024 |
| 172 | Vũ Xuân Trường | 003038/PTTC | 24/04/2025 |
| 173 | Cao Lê Nguyên Quân | 009142/MGCK | 14/05/2024 |
| 174 | Nguyễn Thu Cúc | 009706/MGCK | 14/02/2025 |
| 175 | Nguyễn Thế Kiên | 010825/MGCK | 23/01/2026 |
| 176 | Đinh Thị Hương Lý | 002568/QLQ | 10/06/2024 |
| 177 | Đào Thúy Quỳnh | 008332/MGCK | 22/12/2023 |
| 178 | Nguyễn Dân Trưởng | 010657/MGCK | 22/12/2025 |
| 179 | Phạm Thị Thùy Trang | 003053/QLQ | 24/10/2025 |
| 180 | Tạ Cao Cường | 002271/QLQ | 17/10/2023 |
| 181 | Lý Ngọc Tuấn | 003123/PTTC | 26/11/2025 |
| 182 | Phan Thị Anh | 005097/MGCK | 07/06/2019 |
| 183 | Quách Thu Phương | 009780/MGCK | 27/02/2025 |
| 184 | Đoàn Quốc Hữu | 007841/MGCK; 003172/QLQ | 31/07/2023; 19/12/2025 |
| 185 | Hoàng Ngọc Anh | 003120/PTTC | 26/11/2025 |
| 186 | Trần Khắc Tình | 009646/MGCK | 24/01/2025 |
| 187 | Lý Đức Tuấn | 010425/MGCK | 04/12/2025 |
| 188 | Nguyễn Thu Huyền | 010847/MGCK | 06/02/2026 |
| 189 | Lưu Diễm Ngọc | 010550/MGCK | 19/12/2025 |
| 190 | Nguyễn Thị Thu Hà | 010653/MGCK | 22/12/2025 |
| 191 | Phan Trung Hiếu | 010729/MGCK | 05/01/2026 |
| 192 | Vũ Hà My | 009616/MGCK | 24/01/2025 |
| 193 | Nguyễn Quỳnh Trang | 010387/MGCK | 26/11/2025 |
| 194 | Lương Việt Thịnh | 007169/MGCK | 06/03/2023 |
| 195 | Đoàn Vĩnh Khải | 002697/PTTC | 16/05/2023 |