単位: 1.000.000đ
  Q1 2023 Q2 2023 Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,720 17,198 20,959 16,631 13,820
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,431 2,689 9,460 38,864 10,400
- Khấu hao TSCĐ 11,781 11,465 11,528 12,698 11,651
- Các khoản dự phòng -2,926 -5,975 1,183 32,437 298
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -270 641 710 -573 -99
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,180 -5,223 -5,469 -7,215 -3,821
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,027 1,781 1,509 1,518 2,371
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,151 19,887 30,419 55,495 24,220
- Tăng, giảm các khoản phải thu 11,299 -8,100 -17,525 415,166 229,159
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,396 -16,965 -11,703 48,045 -29,562
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -80,301 1,175 35,060 -610,616 -197,453
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,373 1,802 -3,532 2,229 -3,233
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -447 447 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,927 -2,202 -1,490 -1,320 -2,285
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,359 -23 0 -6,598 -2,291
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -407 457 2,921 -2,910 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -608 -2,694 -2,020 -3,770 -8,040
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -71,366 -6,216 32,131 -104,278 10,515
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,244 -5,741 -1,785 -11,773 -9,206
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -78,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 36,000 43,000 0 0 82,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -4,122 -17,640
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,805 8,632 -1,769 5,480 947
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 36,561 45,890 -3,555 -88,416 56,101
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 76,173 34,718 46,539 152,994 110,055
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -90,879 -45,695 -44,881 -42,160 -75,394
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -13 0 -56 0 -12
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14,719 -10,977 1,602 110,834 34,648
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -49,525 28,698 30,179 -81,861 101,264
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 198,299 148,542 177,451 209,197 127,329
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -233 212 1,567 -7 864
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 148,542 177,451 209,197 127,329 229,457