| STT | Họ và tên bên CQSH | Họ và tên bên nhận CQSH | Mã Chứng khoán | Số lượng |
| 1 | Nguyễn Thị Minh Chi | Chu Thị Nga | VPB | 12.670 |
| 2 | Hoàng Đức Quang | 1.645 | ||
| 3 | Lê Tuấn Anh | 5.355 | ||
| 4 | Nguyễn Tấn Đồng | 5.075 | ||
| 5 | Đào Hữu Thành | 8.400 | ||
| 6 | Nguyễn Thùy Dương | 17.220 | ||
| 7 | Hoàng Thị Lan Phương | 19.600 | ||
| 8 | Phùng Thị An Ni | 6.720 | ||
| 9 | Trần Anh Ngọc | 1.155 | ||
| Tổng cộng | 77.840 | |||