Blog kiến thức đầu tư

Các Thuật Ngữ Cần Biết Khi Đầu Tư Chứng Chỉ Quỹ: NAV, Phí Quản Lý

BSC -
05/11/2026

Chứng chỉ quỹ (CCQ) là hình thức góp vốn vào một quỹ đầu tư, trong đó nguồn vốn của nhiều nhà đầu tư được tập hợp và quản lý theo chiến lược đầu tư đã xác định. Thay vì tự xây dựng danh mục, nhà đầu tư có thể lựa chọn quỹ phù hợp với mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro của mình. Vậy NAV, quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ cân bằng và phí quản lý có ý nghĩa gì? Cùng tìm hiểu những thuật ngữ cơ bản để hiểu rõ hơn trước khi đầu tư CCQ. 

1. Giá trị tài sản ròng của Quỹ (NAV)

  • NAV là gì?

NAV là viết tắt của Net Asset Value, nghĩa là giá trị tài sản ròng của quỹ. NAV được xác định bằng tổng giá trị tài sản của quỹ sau khi trừ đi các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính của quỹ. Khi đầu tư CCQ, nhà đầu tư thường quan tâm đến NAV/CCQ, tức giá trị tài sản ròng tính trên một chứng chỉ quỹ. Có thể hiểu đơn giản:

NAV/CCQ = Giá trị tài sản ròng của quỹ / Số lượng CCQ đang lưu hành

Ví dụ, nếu NAV/CCQ của một quỹ là 20.000 đồng và nhà đầu tư bỏ 10 triệu đồng, nhà đầu tư có thể sở hữu khoảng 500 CCQ trước khi tính các khoản phí liên quan.

Tổng quan về NAV và công thức tính NAV/CCQ

  • NAV có ý nghĩa gì?

NAV/CCQ giúp nhà đầu tư:

- Biết giá trị của một CCQ tại thời điểm định giá.

- Xác định số lượng CCQ có thể mua với số vốn dự kiến.

- Theo dõi sự thay đổi giá trị khoản đầu tư theo thời gian.

- Là cơ sở để xác định giá mua hoặc giá bán CCQ trong trường hợp quỹ mở.

Theo quy định, giá phát hành một đơn vị quỹ (giá nhà đầu tư mua vào) có thể được xác định dựa trên NAV/CCQ cộng phí phát hành nếu có; giá mua lại (giá nhà đầu tư bán ra) được xác định dựa trên NAV/CCQ trừ phí mua lại nếu có.

Lưu ý: NAV tăng không đồng nghĩa nhà đầu tư chắc chắn có lợi nhuận theo đúng tỷ lệ tăng của NAV, bởi khoản đầu tư thực tế còn có thể chịu các loại phí và thuế liên quan.

2. Quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu và quỹ cân bằng khác nhau thế nào?

Các quỹ có thể theo đuổi những chiến lược đầu tư khác nhau. Một trong những cách phổ biến để phân biệt là dựa trên loại tài sản mà quỹ tập trung đầu tư.

  • Quỹ cổ phiếu

Quỹ cổ phiếu là quỹ tập trung phần lớn danh mục vào cổ phiếu của các doanh nghiệp. Do giá cổ phiếu có thể biến động đáng kể theo thị trường, giá trị CCQ của nhóm quỹ này cũng có thể biến động tương ứng.

  • Quỹ trái phiếu

Quỹ trái phiếu chủ yếu đầu tư vào trái phiếu và các tài sản có thu nhập cố định khác. Mục tiêu thường hướng đến sự ổn định tương đối của danh mục thay vì tập trung vào tăng trưởng từ cổ phiếu. So với quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu thường có mức độ biến động thấp hơn, nhưng không đồng nghĩa với không có rủi ro. Giá trị quỹ vẫn có thể chịu ảnh hưởng bởi lãi suất, chất lượng tín dụng và giá trị của các tài sản mà quỹ nắm giữ. Ví dụ, VinaCapital mô tả quỹ VINACAPITAL-VFF là quỹ mở trái phiếu có mức độ rủi ro thấp và chủ yếu đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp có chất lượng tín dụng cao.

  • Quỹ cân bằng

Quỹ cân bằng là quỹ đầu tư kết hợp giữa cổ phiếu và các tài sản có thu nhập cố định như trái phiếu. Cơ cấu này nhằm kết hợp khả năng tăng trưởng của cổ phiếu với sự ổn định tương đối của các tài sản thu nhập cố định. Tuy nhiên, tỷ trọng cổ phiếu và trái phiếu không giống nhau ở mọi quỹ. Nhà đầu tư nên kiểm tra chiến lược và tỷ trọng tài sản thực tế trong điều lệ, bản cáo bạch hoặc tài liệu công bố của từng quỹ trước khi đầu tư.

  • So sánh nhanh các loại quỹ

Loại quỹ

Tài sản chủ yếu

Mức độ biến động tương đối

Phù hợp với

Quỹ cổ phiếu

Cổ phiếu

Cao hơn

Nhà đầu tư hướng đến tăng trưởng dài hạn

Quỹ trái phiếu

Trái phiếu và tài sản thu nhập cố định

Thấp hơn tương đối

Nhà đầu tư ưu tiên sự ổn định

Quỹ cân bằng

Cổ phiếu + tài sản thu nhập cố định

Trung bình tương đối

Nhà đầu tư muốn kết hợp tăng trưởng và ổn định

Lưu ý: Mức độ rủi ro thực tế phụ thuộc vào chiến lược, danh mục tài sản và hoạt động của từng quỹ.

So sánh quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu và quỹ cân bằng

3. Phí quản lý quỹ

Cốt lõi về phí quản lý quỹ

  • Phí quản lý quỹ là gì?

Phí quản lý quỹ là khoản phí được trả cho công ty quản lý quỹ để thực hiện hoạt động quản lý danh mục và vận hành quỹ theo quy định. Khoản phí này được quy định trong điều lệ và các tài liệu của quỹ. Phí quản lý thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ và được ghi nhận vào chi phí của quỹ. Điều này có nghĩa là nhà đầu tư thường không phải tự thực hiện một giao dịch riêng để trả phí quản lý. Khoản phí được hạch toán vào tài sản của quỹ, vì vậy lợi nhuận được công bố của quỹ thường đã phản ánh chi phí quản lý.

Mức phí không giống nhau giữa các quỹ. Các quỹ cổ phiếu thường có phí quản lý cao hơn so với quỹ trái phiếu.

  • Vì sao cần quan tâm đến phí quản lý?

Phí quản lý có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận thực tế của nhà đầu tư, đặc biệt khi đầu tư trong thời gian dài. Khi so sánh các quỹ, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào lợi nhuận quá khứ mà nên xem xét đồng thời:

- Mức phí quản lý.

- Chiến lược đầu tư.

- Hiệu quả hoạt động trong các giai đoạn khác nhau.

- Mức độ rủi ro.

- Danh mục tài sản của quỹ.

Ngoài phí quản lý, nhà đầu tư có thể gặp một số loại phí khác tùy theo từng quỹ.

  • Phí mua

Phí mua, còn được gọi là phí phát hành, là khoản phí nhà đầu tư có thể phải trả khi mua CCQ. Mức phí và cách tính được quy định trong tài liệu của từng quỹ. Không phải quỹ nào cũng áp dụng phí mua. Vì vậy, nhà đầu tư nên kiểm tra biểu phí trước khi đặt lệnh.

  • Phí bán

Phí bán, hay phí mua lại/hoàn trả, có thể được áp dụng khi nhà đầu tư bán CCQ hoặc yêu cầu quỹ mua lại CCQ. Một số quỹ áp dụng mức phí khác nhau tùy vào thời gian nắm giữ. Chẳng hạn, một quỹ có thể áp dụng mức phí cao hơn khi nhà đầu tư bán trong thời gian ngắn và giảm phí khi thời gian nắm giữ dài hơn.

  • Phí chuyển đổi

Phí chuyển đổi có thể phát sinh khi nhà đầu tư chuyển từ CCQ của một quỹ sang CCQ của quỹ khác trong cùng công ty quản lý quỹ. Mức phí này phụ thuộc vào chính sách của từng công ty quản lý quỹ.

Các loại phí giao dịch khi đầu tư chứng chỉ quỹ

4. Kết luận

NAV, quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ cân bằng và phí quản lý là những thuật ngữ cơ bản mà nhà đầu tư nên nắm trước khi bắt đầu đầu tư chứng chỉ quỹ. Hiểu đúng những khái niệm này giúp nhà đầu tư đọc thông tin của quỹ dễ dàng hơn, biết mình đang đầu tư vào loại tài sản nào và nhận diện các chi phí có thể ảnh hưởng đến khoản đầu tư.

Nếu bạn đang tìm hiểu về chứng chỉ quỹ, hãy tiếp tục theo dõi các bài viết trong series để từng bước xây dựng kiến thức và lựa chọn sản phẩm đầu tư phù hợp với mục tiêu tài chính của mình. Xem lại bài viết trước trong Giới thiệu về các sản phẩm Chứng chỉ Quỹ (CCQ) .

Nguồn tham khảo

https://wm.vinacapital.com/vi/investment-education/basic-definitions-when-investing-in-oefs

https://vinacapital.com/investment-solutions/onshore-funds/vff

https://vinacapital.com/investment-solutions/onshore-funds/vibf

https://vinacapital.com/investment-solutions/onshore-funds/vdef

https://wm.vinacapital.com/wp-content/uploads/2026/01/20260114-VINACAPITAL-VDEF_Monthly-Factsheet_Dec-2025-EN.pdf

https://wm.vinacapital.com/wp-content/uploads/2026/04/20260414-VINACAPITAL-VIBF_Monthly-Factsheet_Mar-2026-EN.pdf

icon BSC
Webtrading
icon BSC
Smart Invest
icon Hỗ trợ
trực tuyến
Thu gọn
HẬU BẦU CỬ MỸ: CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM CÓ ĐÓN “LÀN SÓNG XANH”?| CHỨNG AND CHILL
Liên kết nhanh