Các chỉ số định giá
P/E (EPS pha loãng) {{fullInfo.DilutedPE_TTM | number: 2}}
P/E (EPS cơ bản) {{fullInfo.BasicPE_TTM | number: 2}}
P/B {{fullInfo.PB_MRQ | number: 2}}
P/S {{fullInfo.PS_MRQ | number: 2}}
Khả năng sinh lợi theo doanh thu
Tỷ lệ lãi gộp biên (4 quí gần nhất) {{fullInfo.GrossMargin_TTM | number: 2}}%
Tỷ lệ EBIT (4 quí gần nhất) {{fullInfo.EBITMargin_TTM | number: 2}}%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD KD (4 quí gần nhất) {{fullInfo.OperatingMargin_TTM | number: 2}}%
Tỷ lệ lãi trước thuế (4 quí gần nhất) {{fullInfo.PreTaxMargin_TTM | number: 2}}%
Tỷ lệ lãi ròng (4 quí gần nhất) {{fullInfo.ProfitMargin_TTM | number: 2}}%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh (Quý gần nhất) {{fullInfo.QuickRatio_MRQ | number: 2}}%
Khả năng thanh toán tức thời (Quý gần nhất) {{fullInfo.CurrentRatio_MRQ | number: 2}}%
Công nợ/Vốn chủ sở hữu (Quý gần nhất) {{fullInfo.LTDebtOverEquity_MRQ | number: 2}}%
Tổng nợ trên vốn chủ (Quý gần nhất) {{fullInfo.TotalDebtOverEquity_TTM | number: 2}}%
Khả năng thanh toán lãi vay (4 quí gần nhất) {{fullInfo.InterestCoverageRatio_TTM | number: 2}}%
Hiệu quả quản lý
ROA (4 quí gần nhất) {{fullInfo.ROA_TTM | number: 2}}%
ROE (4 quí gần nhất) {{fullInfo.ROE_TTM | number: 2}}%

Ngành nghề - Lĩnh vực