Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
A32 CTCP 32 2018 Q4/2018 31,20 0,00 301,24 6,99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q2/2022 7,60 -0,39 4.300,59 4,18
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q2/2022 12,30 -0,10 127,50 15,35
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q1/2022 10,80 -0,80 1.376,00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q2/2022 6,16 0,00 701,82
AAV CTCP AAV Group 2019 Q1/2022 5,50 -0,60 551,90 8,73
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q2/2022 8,50 -0,50 10.256,32
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q2/2022 4,60 0,00 193,70 7,10
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q2/2022 35,00 -0,40 1.931,98 9,86
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q2/2022 10,05 0,00 229,00 19,89
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q2/2022 6,68 0,00 960,00
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q2/2022 36,35 2,30 435,76 8,74
AC4 CTCP ACC - 244 2018 Q4/2018 4,20 0,00 13,23 1,49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q2/2022 22,30 -1,30 79.369,72 6,48
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q2/2022 10,85 -0,35 1.790,25 4,03
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2018 Q4/2018 37,00 0,00 75,05 5,76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q2/2022 35,80 0,25 9.399,89
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 2019 Q2/2022 12,75 0,80 973,08 3,12
ACM CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường 2019 Q2/2022 0,80 0,00 71,40 595,66
ACS CTCP Xây lắp Thương mại 2 2018 Q4/2018 9,50 0,00 40,93 4,13