Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
A32 CTCP 32 2023 Q0/2023 41,00 0,00 301,24 6,99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2023 Q0/2023 10,80 0,05 4.128,56 4,02
AAH CTCP Hợp Nhất 2023 Q0/2023 5,00 -0,80
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2023 Q0/2023 9,15 0,00 95,63 11,51
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest 2023 Q0/2023 9,00 0,20 2.070,00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa 2023 Q0/2023 5,11 0,00 361,89
AAV CTCP AAV Group 2023 Q0/2023 3,40 -0,20 234,56 3,71
ABB Ngân hàng TMCP An Bình 2023 Q0/2023 8,20 0,10 8.487,30
ABC CTCP Truyền thông VMG 2023 Q0/2023 12,90 0,30 263,02 9,65
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2023 Q0/2023 24,50 0,00 1.745,22 5,25
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2023 Q0/2023 12,90 0,10 258,00 22,41
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận 2023 Q0/2023 5,66 -0,09 452,80
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2023 Q0/2023 33,85 0,00 398,66 7,99
ABW CTCP Chứng khoán An Bình 2023 Q0/2023 10,80 0,40 1.092,42
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4,20 0,00 13,23 1,49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2023 Q0/2023 28,00 0,85 108.753,41 7,72
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2023 Q0/2023 14,95 -0,05 1.569,75 3,53
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2023 Q0/2023 35,90 -0,30 75,05 5,76
ACG CTCP Gỗ An Cường 2023 Q0/2023 40,10 0,10 6.046,60
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 2023 Q0/2023 12,80 0,05 642,04 2,06