Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
A32 CTCP 32 2023 Q0/2023 38,90 3,50 301,24 6,99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q4/2023 12,05 0,35 4.606,41 4,48
AAH CTCP Hợp Nhất 2023 Q1/2024 4,90 0,00
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q4/2023 8,22 -0,15 85,91 10,34
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q4/2023 8,20 0,10 1.886,00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q4/2023 3,88 -0,12 274,78
AAV CTCP AAV Group 2019 Q4/2023 5,80 0,10 400,13 6,33
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q4/2023 8,30 0,00 8.590,81
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q4/2023 13,10 -0,30 267,10 9,80
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q4/2023 27,50 0,10 1.958,92 5,90
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q4/2023 13,65 0,00 273,00 23,72
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q4/2023 5,07 0,04 405,60
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q4/2023 38,00 -0,85 447,54 8,97
ABW CTCP Chứng khoán An Bình Q4/2023 9,70 0,00 981,16
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4,20 0,00 13,23 1,49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q4/2023 24,80 0,30 110.773,12 6,84
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q4/2023 13,95 -0,10 1.464,75 3,29
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2023 Q0/2023 35,80 -0,50 75,05 5,76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q4/2023 45,60 0,10 6.875,93
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 2019 Q4/2023 12,90 0,10 647,05 2,08