Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 137.200 118.447 97.756 114.377 102.337
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.436 30.627 39.812 61.067 22.668
1. Tiền 14.805 25.627 27.799 46.039 21.668
2. Các khoản tương đương tiền 14.631 5.000 12.013 15.028 1.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.000 0 0 0 10.060
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.000 0 0 0 10.060
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 60.742 81.485 53.440 48.827 64.897
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 53.858 62.369 34.855 38.617 45.559
2. Trả trước cho người bán 4.652 4.014 4.797 4.358 4.725
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.262 19.166 21.325 13.929 22.562
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.029 -4.063 -7.537 -8.077 -7.950
IV. Tổng hàng tồn kho 41.952 6.191 3.855 3.765 3.629
1. Hàng tồn kho 42.135 6.363 4.005 3.840 3.730
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -183 -172 -150 -75 -101
V. Tài sản ngắn hạn khác 71 144 648 718 1.083
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 62 135 355 522 1.038
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9 9 292 196 45
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 70.432 70.049 60.701 56.028 52.067
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.000 6.000 2.000 2.000 2.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.000 6.000 2.000 2.000 2.000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52.024 46.056 43.704 34.628 29.936
1. Tài sản cố định hữu hình 43.821 37.852 35.501 26.424 21.732
- Nguyên giá 90.977 94.381 102.679 105.029 103.762
- Giá trị hao mòn lũy kế -47.156 -56.529 -67.179 -78.605 -82.030
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.203 8.203 8.203 8.203 8.203
- Nguyên giá 8.203 8.203 8.203 8.203 8.203
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15.069 16.532 14.625 14.276 14.270
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 24.188 24.188 24.188 24.188 24.188
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -9.120 -9.657 -9.563 -9.912 -9.919
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 2.000 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.339 1.462 372 5.124 5.862
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.339 1.120 0 4.773 5.526
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 341 372 350 336
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 207.632 188.497 158.457 170.404 154.404
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 120.464 100.479 74.532 88.831 72.979
I. Nợ ngắn hạn 119.811 99.807 73.859 88.831 72.979
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8.281 10.298 0 4.497 750
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 49.040 48.037 30.841 31.025 21.221
4. Người mua trả tiền trước 16.085 1.223 798 1.022 846
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.209 6.855 7.804 7.705 13.634
6. Phải trả người lao động 2.964 2.009 1.913 2.001 3.081
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16.991 7.246 2.069 1.942 3.335
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 27 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 55 328 82 108 287
11. Phải trả ngắn hạn khác 20.867 23.553 29.989 40.079 29.515
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 144 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 174 230 363 452 310
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 653 673 673 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 120 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 533 460 460 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 213 213 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 87.168 88.017 83.925 81.573 81.425
I. Vốn chủ sở hữu 87.168 88.017 83.925 81.573 81.425
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40.500 40.500 40.500 40.500 40.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 20.355 20.355 20.355 20.355 20.355
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
5. Cổ phiếu quỹ -574 -574 -574 -574 -574
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.643 8.643 8.643 8.643 8.643
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15.244 16.094 12.002 9.649 9.501
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.432 10.761 11.551 7.624 7.372
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.812 5.333 450 2.025 2.130
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 207.632 188.497 158.457 170.404 154.404