Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 29.006 16.315 5.169 633 19.980
2. Điều chỉnh cho các khoản 4.945 5.456 8.202 12.430 12.328
- Khấu hao TSCĐ 998 723 1.257 1.318 1.453
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4 -106 -1.550 -1.813 -1.798
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3.951 4.839 8.494 12.925 12.674
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33.951 21.770 13.371 13.062 32.308
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3.856 -11.597 -116.817 67.086 -137.332
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8.218 16.751 25.776 24.097 -12.746
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 20.287 44.897 13.309 -23.151 89.456
- Tăng giảm chi phí trả trước -69.001 -74.727 18.885 -87.021 29.305
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.951 -4.791 -8.494 -12.777 -12.532
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -24 -570 -2.304 -556 -547
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6.664 -8.268 -56.275 -19.259 -12.087
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -332 0 -3.930 -8.193
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 36 0 130
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -80.000 -1.745
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 50.000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4 79 324 1.760 7
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -328 116 -33.606 -8.047 7
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 119.337 158.568 383.237 438.985 327.415
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -111.468 -151.401 -297.597 -414.680 -308.407
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -233 -469 -423 -845 -1.285
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 7.637 6.698 85.217 23.460 17.723
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 644 -1.454 -4.665 -3.846 5.643
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14.656 15.300 13.846 9.182 5.336
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15.300 13.846 9.182 5.336 10.978