Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 17.435 20.865 22.541 25.516
2. Điều chỉnh cho các khoản 12.478 13.134 23.791 15.805
- Khấu hao TSCĐ 14.265 15.439 15.611 16.119
- Các khoản dự phòng 160 9.458 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.946 -2.304 -1.305 -314
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 26 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 29.913 34.000 46.331 41.321
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12.917 9.031 -43.642 4.841
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10.522 8.412 15.120 280
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5.663 21.776 -13.081 10.960
- Tăng giảm chi phí trả trước 7.947 2.645 2.010 1.215
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -26 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4.958 -2.182 -5.989 -1.765
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7.557 -13.792 -15.065 -15.376
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 22.078 59.889 -14.342 41.477
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28.822 -32.576 -19.729 -43.188
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 21 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10.000 -50.200 -19 200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 40.000 20.472 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.912 2.428 1.462 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -36.910 -40.326 2.186 -42.988
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5.000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5.000 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3.977 -3.977 -3.977
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3.977 -3.977 -3.977
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14.832 15.587 -16.133 -5.488
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 56.375 41.543 57.130 40.997
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 41.543 57.130 40.997 35.508