Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8.339.473 10.525.322 14.505.136
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 350.802 1.146.331 1.632.448
1. Tiền 178.682 382.939 437.110
2. Các khoản tương đương tiền 172.120 763.392 1.195.338
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 98.309 110.454 155.698
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 98.309 110.454 155.698
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6.674.078 7.428.476 10.560.212
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.640.225 1.496.826 1.731.408
2. Trả trước cho người bán 323.930 470.419 801.905
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 180.855 674 40.980
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.545.563 5.556.544 8.338.849
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16.495 -95.987 -352.931
IV. Tổng hàng tồn kho 1.143.946 1.699.034 1.985.890
1. Hàng tồn kho 1.143.946 1.699.034 1.985.890
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 72.337 141.028 170.887
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 66.710 131.151 155.753
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.386 9.872 14.447
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 242 4 687
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 653.666 569.719 642.676
I. Các khoản phải thu dài hạn 379.953 35.627 65.081
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 216 0 529
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 379.737 35.627 64.552
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 139.702 144.696 194.608
1. Tài sản cố định hữu hình 112.332 118.637 128.706
- Nguyên giá 135.248 159.535 186.806
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.916 -40.898 -58.101
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27.371 26.060 65.902
- Nguyên giá 30.178 31.988 77.245
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.808 -5.928 -11.343
III. Bất động sản đầu tư 9.082 46.133 43.600
- Nguyên giá 9.118 46.809 45.354
- Giá trị hao mòn lũy kế -36 -676 -1.753
IV. Tài sản dở dang dài hạn 33.350 42.759 59.958
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 33.350 42.759 59.958
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30.000 30.500 20.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 500 500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30.000 30.000 20.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 54.150 71.148 77.861
1. Chi phí trả trước dài hạn 38.980 42.358 48.413
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 15.170 28.790 29.448
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 7.429 198.855 181.068
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8.993.139 11.095.041 15.147.811
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.914.610 5.255.704 7.384.286
I. Nợ ngắn hạn 3.912.347 5.104.231 7.213.630
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 677.150 630.248 1.033.815
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 177.767 205.253 379.746
4. Người mua trả tiền trước 70.601 129.422 192.602
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 591.054 591.127 442.938
6. Phải trả người lao động 101.854 135.844 147.012
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 265.068 190.895 309.434
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 11.116 44.001 48.688
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.939.069 3.077.628 4.552.724
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 78.667 99.813 106.671
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.263 151.473 170.656
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.263 145.346 97.178
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 6.127 73.478
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5.078.529 5.839.337 7.763.525
I. Vốn chủ sở hữu 5.078.529 5.839.337 7.763.525
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.000.000 3.224.710 3.582.012
2. Thặng dư vốn cổ phần -9.350 340.683 1.105.361
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 -9.350 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 -9.350
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.083 5.083 5.083
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 461.505 455.991 941.845
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 111 3.477 403.050
- LNST chưa phân phối kỳ này 461.393 452.514 538.796
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.621.292 1.822.220 2.138.574
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8.993.139 11.095.041 15.147.811