Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 11.664.081 11.334.068 7.049.138 6.720.806 6.451.439
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.803.209 2.116.695 1.079.230 895.879 1.228.696
1. Tiền 1.322.603 959.776 661.478 502.631 617.711
2. Các khoản tương đương tiền 1.480.606 1.156.919 417.752 393.248 610.985
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 188.457 186.597 14.973 3.463 3.463
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 188.457 186.597 14.973 3.463 3.463
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.835.635 5.382.475 4.700.863 4.957.417 4.158.852
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.377.945 4.150.152 4.032.142 4.403.196 3.883.571
2. Trả trước cho người bán 1.292.310 1.228.101 893.479 814.318 702.346
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 1.934 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 52.429 170.645 377.106 377.106 377.106
6. Phải thu ngắn hạn khác 436.601 506.751 564.374 569.942 418.595
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -325.584 -673.173 -1.166.238 -1.207.144 -1.222.766
IV. Tổng hàng tồn kho 3.736.200 3.559.706 1.126.330 753.162 972.474
1. Hàng tồn kho 3.738.468 3.562.078 1.126.330 753.162 972.474
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.268 -2.373 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 100.580 88.596 127.742 110.884 87.955
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.798 10.845 5.636 3.622 528
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 56.741 30.450 86.350 71.754 59.613
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 41.041 47.300 35.757 35.508 27.814
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.468.436 1.870.543 1.126.278 1.027.780 941.696
I. Các khoản phải thu dài hạn 32.554 23.601 9.585 9.585 8.655
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 32.554 23.601 9.585 9.585 8.655
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.501.701 1.029.847 231.935 199.930 170.103
1. Tài sản cố định hữu hình 1.246.755 816.704 188.100 162.528 134.726
- Nguyên giá 3.161.561 2.607.826 768.488 764.427 737.595
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.914.806 -1.791.122 -580.388 -601.899 -602.869
2. Tài sản cố định thuê tài chính 227.530 187.602 26.616 20.734 19.123
- Nguyên giá 303.194 267.756 36.265 26.999 26.999
- Giá trị hao mòn lũy kế -75.664 -80.154 -9.650 -6.265 -7.876
3. Tài sản cố định vô hình 27.416 25.541 17.220 16.668 16.254
- Nguyên giá 30.610 29.478 18.370 18.370 18.370
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.194 -3.937 -1.151 -1.702 -2.116
III. Bất động sản đầu tư 102.996 96.507 24.646 22.341 20.036
- Nguyên giá 166.937 167.689 57.128 57.128 57.128
- Giá trị hao mòn lũy kế -63.941 -71.182 -32.482 -34.787 -37.092
IV. Tài sản dở dang dài hạn 100.805 53.582 42.410 40.772 40.772
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 100.805 53.582 42.410 40.772 40.772
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 468.088 466.847 625.238 634.503 633.268
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 249.858 253.688 482.338 398.787 397.790
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 258.773 251.238 162.411 255.227 255.227
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -40.564 -38.099 -19.830 -19.831 -20.070
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20 20 320 320 320
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 225.795 170.761 192.234 120.477 68.749
1. Chi phí trả trước dài hạn 225.795 170.761 183.949 120.477 68.749
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 8.284 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 36.497 29.396 229 170 112
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14.132.518 13.204.611 8.175.416 7.748.585 7.393.135
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12.195.100 11.618.044 7.044.143 6.646.455 6.341.963
I. Nợ ngắn hạn 11.075.705 10.938.283 7.017.593 6.623.027 6.319.207
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.517.902 3.328.565 1.303.896 1.600.623 1.530.804
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.103.465 4.270.152 3.927.858 3.813.409 3.872.928
4. Người mua trả tiền trước 1.587.651 1.296.752 530.769 272.979 114.525
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 94.113 105.273 16.485 20.574 36.239
6. Phải trả người lao động 290.479 279.790 107.515 53.464 41.193
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 936.358 1.082.353 949.936 638.174 518.897
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4.533 4.839 1.956 810 772
11. Phải trả ngắn hạn khác 456.366 446.370 111.418 141.064 97.949
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 19.344 51.343 6.388 12.994 38.137
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 65.494 72.845 61.372 68.936 67.763
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.119.394 679.761 26.549 23.427 22.756
1. Phải trả người bán dài hạn 40.190 4.816 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 2.860 2.860 1.588 1.588 1.588
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 74.088 44.333 919 884 843
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 834.142 453.844 7.158 2.758 602
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 61.516 62.781 0 1.928 1.309
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 15.832 23.924 0 0 2.784
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 90.766 87.204 16.884 16.269 15.631
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.937.418 1.586.568 1.131.274 1.102.131 1.051.173
I. Vốn chủ sở hữu 1.931.788 1.581.790 1.128.512 1.100.236 1.051.743
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 797.261 797.261 797.261 797.261 797.261
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 17.483 17.483 1.695 1.695 1.695
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 437 -51.525 -32.374 -32.374 -32.374
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 -5.981 -5.099 -6.110 -9.525
8. Quỹ đầu tư phát triển 198.502 225.443 61.017 79.898 86.488
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7.802 7.611 18 18 18
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 375.335 159.017 237.459 229.686 211.898
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 126.500 329.368 321.853 171.125 196.864
- LNST chưa phân phối kỳ này 248.835 -170.350 -84.394 58.561 15.034
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 534.968 432.481 68.535 30.163 -3.718
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 5.630 4.778 2.761 1.894 -571
1. Nguồn kinh phí 4.753 3.997 2.761 1.894 -571
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 876 780 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14.132.518 13.204.611 8.175.416 7.748.585 7.393.135