Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2023 Q2 2023 Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53.868 74.654 60.853 58.247 47.786
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.115 14.476 22.275 18.648 9.222
1. Tiền 8.115 9.476 12.251 6.648 4.222
2. Các khoản tương đương tiền 0 5.000 10.024 12.000 5.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13.000 13.122 8.122 4.000 4.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13.000 13.122 8.122 4.000 4.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30.133 44.688 26.162 27.609 29.174
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 19.192 28.923 23.616 25.942 28.295
2. Trả trước cho người bán 11.107 16.008 2.476 825 767
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.508 1.425 1.676 2.452 1.721
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.674 -1.668 -1.607 -1.610 -1.610
IV. Tổng hàng tồn kho 1.701 2.145 2.637 1.952 1.892
1. Hàng tồn kho 1.701 2.145 2.637 1.952 1.892
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 918 223 1.658 6.038 3.497
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 475 212 192 699 484
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 215 0 1.466 4.404 2.856
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 228 11 0 935 157
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 203.243 207.379 233.633 251.766 242.919
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 187.156 180.728 202.530 202.954 226.133
1. Tài sản cố định hữu hình 187.156 180.728 202.530 202.482 225.685
- Nguyên giá 607.508 603.481 632.417 633.405 664.164
- Giá trị hao mòn lũy kế -420.352 -422.753 -429.887 -430.923 -438.478
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 472 448
- Nguyên giá 396 396 396 876 876
- Giá trị hao mòn lũy kế -396 -396 -396 -404 -428
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.645 14.541 20.341 36.188 182
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 20.341 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.645 14.541 0 36.188 182
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.860 4.860 4.860 4.860 4.860
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.860 4.860 4.860 4.860 4.860
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.582 7.250 5.902 7.764 11.744
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.582 7.250 5.902 7.764 11.744
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 257.110 282.033 294.486 310.013 290.705
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15.373 39.724 57.612 68.429 42.580
I. Nợ ngắn hạn 15.373 32.724 41.612 45.360 33.077
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 948 0 0 4.740
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.500 4.941 5.374 14.654 2.368
4. Người mua trả tiền trước 780 481 193 494 419
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.016 3.405 4.091 1.127 1.686
6. Phải trả người lao động 10.791 18.593 27.608 26.535 22.746
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 169 0 231 210 265
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 117 225 526 680 653
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 4.133 3.590 1.660 202
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 7.000 16.000 23.069 9.502
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 7.000 16.000 23.069 9.502
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 241.737 242.309 236.874 241.584 248.125
I. Vốn chủ sở hữu 241.737 242.309 236.874 241.584 248.125
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 215.172 215.172 215.172 215.172 215.172
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.374 4.846 4.846 4.846 4.846
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24.191 22.291 16.857 21.566 28.107
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 19.223 12.265 0 0 21.394
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.968 10.026 16.857 21.566 6.714
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 257.110 282.033 294.486 310.013 290.705