Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 110.715 120.911 189.373 251.640 313.646
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56.573 66.468 124.893 68.223 62.539
1. Tiền 12.573 21.825 11.050 8.976 4.321
2. Các khoản tương đương tiền 44.000 44.644 113.842 59.247 58.217
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 95.410 130.716
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 95.410 130.716
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36.036 38.579 36.439 15.882 66.496
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 30.637 34.824 37.185 16.580 17.624
2. Trả trước cho người bán 2.248 1.615 9.648 6.289 37.810
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.151 3.068 4.175 7.582 27.627
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -927 -14.570 -14.570 -16.566
IV. Tổng hàng tồn kho 18.016 15.863 26.387 64.447 49.410
1. Hàng tồn kho 18.016 15.863 26.387 64.447 49.410
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 90 0 1.654 7.678 4.486
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 7.678 4.484
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1.592 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 62 0 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 90 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 679.714 646.156 580.441 546.430 534.533
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 200 200 500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 200 200 500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 661.664 621.782 566.406 510.293 453.905
1. Tài sản cố định hữu hình 655.748 615.708 560.421 504.441 453.768
- Nguyên giá 1.073.774 1.075.843 1.081.142 1.081.464 1.081.464
- Giá trị hao mòn lũy kế -418.026 -460.135 -520.722 -577.023 -627.696
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.916 6.074 5.985 5.852 137
- Nguyên giá 6.031 6.209 6.209 6.209 519
- Giá trị hao mòn lũy kế -115 -136 -224 -357 -382
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.565 12.235 13.324 25.751 34.874
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.565 12.235 13.324 25.751 34.874
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.486 12.139 511 10.185 45.254
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.486 12.139 511 10.185 45.254
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 790.430 767.067 769.814 798.070 848.179
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 417.189 393.799 395.777 423.330 472.610
I. Nợ ngắn hạn 106.128 108.007 136.571 190.708 266.610
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 26.585 26.585 26.585 26.585 38.741
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 51.464 53.211 70.499 134.220 41.019
4. Người mua trả tiền trước 1.105 1.438 4.320 8.362 10.098
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.476 9.662 7.423 465 444
6. Phải trả người lao động 5.498 6.806 8.473 11.142 13.942
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.602 4.070 12.400 3.935 2.669
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.849 5.798 6.494 5.664 104.917
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 54.129
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 548 436 376 334 651
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 311.061 285.792 259.207 232.621 206.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 311.061 285.792 259.207 232.621 206.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 373.240 373.268 374.036 374.740 375.569
I. Vốn chủ sở hữu 373.240 373.268 374.036 374.740 375.569
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373.860 373.860 373.860 373.860 373.860
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 387
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -620 -592 176 880 1.322
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 -620 -592 176 176
- LNST chưa phân phối kỳ này -620 27 769 704 1.145
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 790.430 767.067 769.814 798.070 848.179