Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.443.701 2.165.831 1.933.230 2.403.297 2.502.859
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 801.571 514.863 228.557 1.081.275 990.880
1. Tiền 45.142 38.515 106.957 181.575 118.180
2. Các khoản tương đương tiền 756.429 476.348 121.600 899.700 872.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24.006 16.479 15.462 102.112 37.994
1. Chứng khoán kinh doanh 33.575 33.575 33.575 68.112 39.102
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -9.569 -17.097 0 0 -1.108
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 -18.114 34.000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 982.768 842.490 846.839 866.414 867.676
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 849.796 828.432 715.729 811.726 983.111
2. Trả trước cho người bán 12.768 306 2.060 105.272 1.107
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 168.059 64.233 155.325 38.746 45.591
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -47.856 -50.481 -26.274 -89.330 -162.132
IV. Tổng hàng tồn kho 441.573 586.335 794.365 349.158 574.837
1. Hàng tồn kho 455.814 599.977 806.661 363.641 589.320
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14.241 -13.642 -12.296 -14.483 -14.483
V. Tài sản ngắn hạn khác 193.783 205.666 48.007 4.338 31.471
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.029 593 1.170 745 579
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 191.181 203.875 45.536 3.479 30.792
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 573 1.197 1.301 114 100
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 26.396 23.309 19.954 17.143 83.754
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.979 2.951 3.097 3.217 3.126
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.979 2.951 3.097 3.217 3.126
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.910 3.810 3.078 1.706 70.381
1. Tài sản cố định hữu hình 3.652 3.638 2.956 1.303 6.916
- Nguyên giá 12.358 11.824 14.327 11.623 15.678
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.706 -8.187 -11.371 -10.320 -8.763
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 258 172 122 404 63.465
- Nguyên giá 1.321 1.000 1.040 1.396 64.463
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.063 -828 -918 -992 -997
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 853 853 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.350 1.350 1.350 1.350 1.350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.203 -2.203 -1.350 -1.350 -1.350
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.294 1.249 392 745 685
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.294 1.249 392 745 685
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 17.213 15.300 13.388 11.475 9.563
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.470.097 2.189.141 1.953.184 2.420.440 2.586.614
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.177.320 1.874.176 1.613.668 2.069.888 2.156.853
I. Nợ ngắn hạn 2.176.713 1.874.019 1.613.390 2.068.960 2.155.046
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.472.989 1.225.565 863.111 1.357.173 1.005.464
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 541.539 461.586 623.116 523.061 906.304
4. Người mua trả tiền trước 7.351 5.153 5.573 8.373 13.420
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.698 7.289 4.931 30.519 12.617
6. Phải trả người lao động 19.616 20.674 18.326 24.609 33.247
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.877 11.679 4.568 3.454 6.479
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 107.349 135.168 85.978 113.305 166.627
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.293 6.905 7.787 8.465 10.887
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 607 157 278 928 1.807
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 928 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 607 157 278 0 1.807
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 292.777 314.964 339.516 350.552 429.760
I. Vốn chủ sở hữu 292.777 314.964 339.516 350.552 429.760
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 213.265 255.793 306.826 306.826 306.826
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 -4.551 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.170 -1.170 -1.170 0 -4.551
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69.880 52.500 17.445 41.915 136.866
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 17.445 26.708
- LNST chưa phân phối kỳ này 69.880 52.500 17.445 24.470 110.159
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 10.801 7.841 16.414 6.362 -9.381
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.470.097 2.189.141 1.953.184 2.420.440 2.586.614