Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 40.631 32.620 61.576 2.255.135 238.011
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19.602 6.757 15.827 1.008.674 43.990
1. Tiền 177 3.943 677 8.674 10.990
2. Các khoản tương đương tiền 19.425 2.814 15.149 1.000.000 33.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.055 50 47 112 263
1. Chứng khoán kinh doanh 266 266 266 266 266
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -211 -216 -219 -154 -3
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.127 21.966 41.089 1.240.279 171.238
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.638 1.627 3.125 1.627 73.993
2. Trả trước cho người bán 5.428 5.435 7.263 1.145.796 10.606
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.186 16.030 31.826 93.982 87.764
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.125 -1.125 -1.125 -1.125 -1.125
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.846 3.846 4.614 6.070 22.521
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 625 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 2.081 18.532
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.846 3.846 3.989 3.989 3.989
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 839.635 832.190 826.210 1.195.565 6.538.255
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 4.062.773
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 4.062.773
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.146 3.920 3.850 3.690 3.563
1. Tài sản cố định hữu hình 4.146 3.920 3.850 3.690 3.563
- Nguyên giá 7.727 7.727 7.794 7.794 7.843
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.581 -3.807 -3.943 -4.104 -4.280
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 349 349 349 349 349
- Giá trị hao mòn lũy kế -349 -349 -349 -349 -349
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 802.428 798.227 795.415 1.168.168 2.451.290
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 564.037 559.223 550.094 550.094 719.196
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 238.391 239.004 245.320 618.074 1.732.094
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 33.060 30.043 26.945 23.706 20.629
1. Chi phí trả trước dài hạn 33.041 30.024 26.926 23.687 20.610
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 19 19 19 19 19
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 880.265 864.810 887.787 3.450.700 6.776.266
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 582.215 577.794 720.177 1.857.680 4.890.393
I. Nợ ngắn hạn 429.711 433.777 314.632 335.095 551.438
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.533 17.033 58.020 20 227.292
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 53.044 51.281 52.755 55.496 31.813
4. Người mua trả tiền trước 35.923 35.923 0 0 20.584
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 136.735 134.003 474 613 576
6. Phải trả người lao động 1.208 343 523 806 1.436
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 44.502 48.470 40.296 116.194 108.887
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 11.777 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 139.630 144.842 161.058 160.483 160.134
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 1.882 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.359 0 1.506 1.484 716
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 152.503 144.018 405.545 1.522.584 4.338.955
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 71.414 75.928 105.545 82.898 58.029
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 2.200.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 81.089 68.089 0 1.139.687 2.080.927
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 300.000 300.000 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 298.050 287.016 167.609 1.593.020 1.885.873
I. Vốn chủ sở hữu 298.050 287.016 167.609 1.593.020 1.885.873
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 360.000 360.000 360.000 1.800.000 2.100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 10.997 10.997 6.420 6.368 6.327
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -19.629 -19.629 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.365 11.365 11.365 11.365 11.365
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4.843 4.843 4.843 4.843 4.843
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -69.525 -80.560 -215.018 -229.556 -236.662
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -53.703 -69.525 -206.808 -215.018 -229.556
- LNST chưa phân phối kỳ này -15.822 -11.035 -8.210 -14.538 -7.106
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 880.265 864.810 887.787 3.450.700 6.776.266