Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 838.971 820.501 756.037 499.395 408.459
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.371 1.541 5.927 2.853 1.087
1. Tiền 12.371 1.541 5.927 2.853 1.087
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 220 220 220 0 1.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 220 220 220 0 1.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 809.540 792.945 686.746 407.346 277.791
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 408.050 401.376 407.290 402.292 393.995
2. Trả trước cho người bán 212.077 217.128 221.422 219.238 220.164
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.550 0 0 36 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 186.863 42 36 55.034 54.940
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 174.400 57.998 -269.254 -391.309
IV. Tổng hàng tồn kho 14.651 25.238 57.936 85.639 124.060
1. Hàng tồn kho 14.651 25.238 57.936 85.639 124.060
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.189 557 5.208 3.557 4.021
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.072 469 4.852 2.528 1.933
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 867 0 303 1.029 2.088
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 250 88 53 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 758.521 669.532 624.540 494.322 373.883
I. Các khoản phải thu dài hạn 104.392 107.138 154.445 112.904 68.143
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 104.392 0 154.445 112.904 68.143
5. Phải thu dài hạn khác 0 107.138 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 549.752 469.367 391.460 312.949 238.698
1. Tài sản cố định hữu hình 543.200 463.849 386.862 309.271 235.939
- Nguyên giá 1.007.962 1.008.295 1.010.187 1.011.587 1.011.821
- Giá trị hao mòn lũy kế -464.761 -544.446 -623.325 -702.316 -775.882
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.552 5.518 4.598 3.678 2.759
- Nguyên giá 7.945 7.945 7.945 7.945 7.945
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.393 -2.427 -3.347 -4.267 -5.186
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 62.086 64.263 63.713 64.509 64.049
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 62.086 64.263 63.713 64.509 64.049
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 240 240 240 240 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 240 240 240 240 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 42.051 28.524 14.683 3.719 2.993
1. Chi phí trả trước dài hạn 42.051 28.524 14.683 3.719 2.993
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.597.492 1.490.034 1.380.577 993.717 782.342
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.134.762 1.177.361 1.292.063 378.255 1.489.294
I. Nợ ngắn hạn 810.150 933.728 1.113.970 1.290.028 1.461.067
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 522.720 618.854 666.128 729.911 779.489
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 65.443 27.375 54.501 54.308 48.704
4. Người mua trả tiền trước 2.352 1.573 10.274 2.789 10.421
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 213 1.413 388 135 28
6. Phải trả người lao động 3.141 2.530 4.192 2.793 6.103
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 153.442 265.614 361.416 478.565 595.021
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 237
11. Phải trả ngắn hạn khác 62.603 16.134 16.835 21.403 20.940
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 235 235 235 123 123
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 324.613 243.633 178.093 88.227 28.227
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 74.621 54.041 54.041 32.523 20.523
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 249.992 189.592 124.052 55.705 7.705
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 462.730 312.672 88.514 -384.538 -706.952
I. Vốn chủ sở hữu 462.730 312.672 88.514 -384.538 -706.952
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.143 9.143 9.143 9.143 9.143
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -46.413 -196.471 -420.629 -893.680 -1.216.095
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 47.335 3.587 -196.471 -420.629 -893.680
- LNST chưa phân phối kỳ này -93.748 -200.058 -224.158 -473.052 -322.414
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.597.492 1.490.034 1.380.577 -6.283 782.342