Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 184.643 178.599 191.978 172.723 161.198
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.077 1.385 579 3.838 2.716
1. Tiền 4.077 1.385 579 3.838 2.716
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14.973 3.463 3.463 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14.973 3.463 3.463 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 116.080 116.797 119.894 99.791 83.443
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 122.386 119.526 120.878 104.284 77.435
2. Trả trước cho người bán 269 123 338 258 123
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.314 8.035 9.567 6.138 16.773
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.889 -10.889 -10.889 -10.889 -10.889
IV. Tổng hàng tồn kho 49.400 56.848 67.919 69.045 74.824
1. Hàng tồn kho 49.400 56.848 67.919 69.045 74.824
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 112 106 123 50 215
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 112 106 123 50 87
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 128
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 30.886 25.606 16.360 10.818 9.249
I. Các khoản phải thu dài hạn 84 84 84 84 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 84 84 84 84 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.689 8.297 6.357 4.522 3.036
1. Tài sản cố định hữu hình 8.313 6.211 4.561 3.016 3.036
- Nguyên giá 58.310 57.816 58.069 58.069 60.866
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.997 -51.605 -53.507 -55.052 -57.830
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2.376 2.086 1.795 1.505 0
- Nguyên giá 2.611 2.611 2.611 2.611 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -236 -526 -816 -1.106 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20.113 17.225 9.919 6.213 6.213
1. Chi phí trả trước dài hạn 20.113 17.225 9.919 6.213 6.213
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 215.529 204.205 208.339 183.542 170.446
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 167.405 168.312 179.071 167.159 162.917
I. Nợ ngắn hạn 163.913 165.839 176.991 167.060 162.917
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 118.534 104.874 97.464 88.150 84.089
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29.655 36.580 45.187 35.225 23.987
4. Người mua trả tiền trước 1.160 2.000 2.114 0 4.411
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.276 8.256 8.115 7.084 4.010
6. Phải trả người lao động 5.601 5.204 7.307 4.992 4.121
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.312 134 3.334 4.759 3.484
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.132 8.574 13.362 26.743 38.707
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 242 216 108 108 108
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.492 2.473 2.080 98 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 1.588 1.588 1.588 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.904 885 492 98 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 48.123 35.893 29.267 16.383 7.529
I. Vốn chủ sở hữu 48.123 35.893 29.267 16.383 7.529
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32.652 32.652 32.652 32.652 32.652
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.103 3.103 3.103 3.103 3.103
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.114 1.114 1.114 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.539 8.539 8.539 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.715 -9.514 -16.141 -19.371 -28.225
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.413 169 -9.514 -6.487 -19.371
- LNST chưa phân phối kỳ này 303 -9.683 -6.626 -12.884 -8.854
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 215.529 204.205 208.339 183.542 170.446