Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.067.185 1.111.959 1.286.474 1.134.044 1.441.944
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.403 48.695 117.825 56.119 36.210
1. Tiền 17.403 48.695 117.825 56.119 36.210
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 353.163 314.001 543.485 452.698 381.810
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 332.641 306.526 533.101 427.106 342.758
2. Trả trước cho người bán 8.370 14.171 13.587 5.610 9.988
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 523 500 500 2.050 7.355
6. Phải thu ngắn hạn khác 35.074 17.475 21.192 23.751 27.645
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23.445 -24.671 -24.896 -5.819 -5.936
IV. Tổng hàng tồn kho 513.967 515.502 493.520 488.650 898.995
1. Hàng tồn kho 513.967 515.502 493.520 488.650 898.995
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 182.652 233.762 131.645 136.578 124.929
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17.864 25.973 20.053 14.775 22.172
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 164.788 207.311 111.129 121.780 102.623
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 478 463 23 134
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 942.773 911.326 1.005.471 1.032.714 1.068.365
I. Các khoản phải thu dài hạn 501 901 2.152 4.052 4.052
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 500 900 700 100 100
5. Phải thu dài hạn khác 1 1 1.452 3.952 3.952
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 853.525 834.815 899.600 934.209 992.246
1. Tài sản cố định hữu hình 838.826 820.794 873.104 909.914 968.113
- Nguyên giá 1.576.737 1.648.259 1.786.699 1.925.705 2.085.196
- Giá trị hao mòn lũy kế -737.910 -827.464 -913.595 -1.015.791 -1.117.082
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 13.050 11.402 9.753
- Nguyên giá 0 0 13.187 13.187 13.187
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -137 -1.786 -3.434
3. Tài sản cố định vô hình 14.698 14.021 13.446 12.894 14.379
- Nguyên giá 22.058 22.058 22.086 22.086 24.136
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.360 -8.037 -8.640 -9.193 -9.757
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 50.441 38.238 50.643 48.089 22.369
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 50.441 38.238 50.643 48.089 22.369
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 507 13.807 14.855 16.940 17.398
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 13.300 14.348 16.433 16.891
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 507 507 507 507 507
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 30.857 19.310 16.306 14.479 20.520
1. Chi phí trả trước dài hạn 30.857 19.310 16.306 14.479 20.520
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 6.943 4.255 21.917 14.945 11.781
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.009.958 2.023.286 2.291.945 2.166.758 2.510.309
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.470.415 1.448.507 1.671.909 1.376.846 1.695.181
I. Nợ ngắn hạn 1.353.803 1.392.797 1.589.577 1.286.540 1.557.990
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.259.288 1.298.236 1.466.582 1.113.936 1.406.870
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46.742 37.333 44.764 54.955 42.133
4. Người mua trả tiền trước 3.452 6.529 2.159 12.583 4.504
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18.260 22.030 41.487 49.036 34.359
6. Phải trả người lao động 7.839 9.882 15.315 32.615 33.317
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.834 12.638 14.384 19.981 25.214
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 15 15 91 76 100
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.075 3.091 1.830 1.575 3.369
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.298 3.043 2.966 1.783 8.125
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 116.612 55.709 82.332 90.305 137.191
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.671 2.668 2.571 2.571 2.571
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 113.941 53.041 79.761 87.734 134.620
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 539.543 574.779 620.037 789.913 815.128
I. Vốn chủ sở hữu 539.543 574.779 620.037 789.913 815.128
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 130.723 150.329 165.359 181.891 200.078
2. Thặng dư vốn cổ phần 93.084 93.084 93.084 93.084 93.084
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 400 400 400 400
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 3.394 3.394 130 -5.130 -21.605
8. Quỹ đầu tư phát triển 186.463 195.616 201.088 207.875 224.833
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 66.790 71.618 78.424 220.960 238.296
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 404 -1.382 -1.256 14.608 73.535
- LNST chưa phân phối kỳ này 66.385 73.000 79.680 206.352 164.761
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 59.090 60.339 81.552 90.832 80.042
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.009.958 2.023.286 2.291.945 2.166.758 2.510.309