Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.806.688 1.501.805 2.128.869 2.008.034 2.208.977
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 412.303 313.509 195.738 172.939 326.972
1. Tiền 412.303 97.509 75.738 40.439 46.972
2. Các khoản tương đương tiền 0 216.000 120.000 132.500 280.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 200.000 376.000 1.210.000 815.000 996.600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 200.000 376.000 1.210.000 815.000 996.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 599.424 357.163 322.588 369.689 278.727
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 444.215 342.499 256.067 237.207 274.800
2. Trả trước cho người bán 145.290 36.071 70.107 165.693 43.256
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 30.000 10.000 5.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 91.310 40.646 53.716 21.142 19.694
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -81.390 -92.053 -67.303 -59.353 -59.023
IV. Tổng hàng tồn kho 567.339 453.880 396.480 618.889 570.678
1. Hàng tồn kho 567.339 456.353 397.946 621.534 571.313
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -2.473 -1.467 -2.646 -635
V. Tài sản ngắn hạn khác 27.622 1.252 4.064 31.518 35.999
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.552 1.252 4.064 1.951 723
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17.187 0 0 29.567 35.277
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 883 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.005.510 1.348.102 893.876 829.987 830.825
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 20.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 20.000
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 857.158 640.141 497.829 381.994 367.746
1. Tài sản cố định hữu hình 598.292 621.045 486.576 372.660 360.549
- Nguyên giá 1.549.748 1.745.319 1.809.856 1.881.826 2.035.657
- Giá trị hao mòn lũy kế -951.456 -1.124.274 -1.323.279 -1.509.165 -1.675.108
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 258.866 19.096 11.252 9.334 7.197
- Nguyên giá 298.190 35.106 35.914 39.045 38.620
- Giá trị hao mòn lũy kế -39.325 -16.010 -24.661 -29.711 -31.423
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13.367 27.926 14.554 20.423 25.071
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13.367 27.926 14.554 20.423 25.071
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67.831 368.744 70.026 111.681 67.596
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 65.831 66.744 68.026 69.681 65.596
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.000 4.000 4.000 4.000 4.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.000 -2.000 -2.000 -2.000 -2.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 300.000 0 40.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 67.155 311.293 311.467 315.888 350.412
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.477 263.746 281.131 280.628
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 14.744 17.882 11.697 6.016
3. Tài sản dài hạn khác 45.934 29.665 18.640 29.243
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.812.199 2.849.907 3.022.746 2.838.021 3.039.802
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 358.546 380.624 551.221 544.546 416.492
I. Nợ ngắn hạn 358.546 357.538 527.728 522.695 396.491
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 58.625 55.770 55.310 57.274 55.160
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 85.210
3. Phải trả người bán ngắn hạn 132.013 110.055 150.289 199.607 0
4. Người mua trả tiền trước 16.432 21.297 26.730 13.429 3.397
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.290 29.585 38.266 20.705 64.429
6. Phải trả người lao động 52.600 55.828 45.517 73.716 84.007
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 48.200 59.177 192.507 39.487 101.471
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 1.294 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.710 4.236 8.164 107.529 2.817
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31.381 21.592 10.946 10.947 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 23.085 23.493 21.852 20.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 23.085 23.493 21.852 20.000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.453.653 2.469.284 2.471.525 2.293.475 2.623.311
I. Vốn chủ sở hữu 2.453.653 2.469.284 2.471.525 2.293.475 2.623.311
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 818.609 818.609 818.609 818.609 818.609
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.593 1.593 1.593 1.593 1.593
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.279.666 1.341.072 1.157.257 1.157.257 1.157.257
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 44.984 44.984 44.984 44.984 44.984
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 308.800 263.026 449.082 271.032 600.868
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.982 3.982 3.982 158.982 158.376
- LNST chưa phân phối kỳ này 304.819 259.044 445.101 112.051 442.492
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.812.199 2.849.907 3.022.746 2.838.021 3.039.802