Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 375.278 449.287 581.932 750.527 863.963
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85.279 77.494 134.182 104.037 167.676
1. Tiền 70.808 73.023 129.557 99.412 163.051
2. Các khoản tương đương tiền 14.471 4.471 4.625 4.625 4.625
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.068 23.404 107.604 317.604 376.804
1. Chứng khoán kinh doanh 7.008 7.008 7.008 7.008 6.729
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -4.939 -5.404 -5.404 -5.404 -3.477
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 21.800 106.000 316.000 373.552
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 142.757 186.266 165.207 149.138 167.353
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 131.622 179.485 158.118 132.110 155.502
2. Trả trước cho người bán 6.919 3.150 644 1.001 2.054
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.603 4.017 6.445 16.027 9.797
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -386 -386 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 144.501 162.123 174.939 179.654 152.131
1. Hàng tồn kho 144.501 162.123 174.939 179.654 152.131
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 673 0 0 94 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 663 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 0 0 94 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 253.022 286.460 282.775 260.818 297.841
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 246.138 272.188 267.435 258.258 242.904
1. Tài sản cố định hữu hình 209.484 236.721 232.394 224.506 209.492
- Nguyên giá 302.010 351.029 369.179 386.718 398.461
- Giá trị hao mòn lũy kế -92.527 -114.308 -136.785 -162.212 -188.969
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36.655 35.467 35.041 33.752 33.412
- Nguyên giá 47.053 47.053 47.886 47.886 48.862
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.398 -11.586 -12.845 -14.134 -15.450
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 384 4.272 5.340 2.560 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 384 4.272 5.340 2.560 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 10.000 10.000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10.000 10.000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.500 0 0 0 54.937
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.500 0 0 0 54.937
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 628.299 735.747 864.707 1.011.345 1.161.804
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 362.503 399.191 414.499 467.477 492.459
I. Nợ ngắn hạn 311.662 359.787 397.225 461.332 486.314
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 154.658 91.476 85.354 104.126 104.050
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 121.656 133.345 110.141 139.371 171.624
4. Người mua trả tiền trước 4.901 4.197 4.066 8.027 13.500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.855 28.583 19.920 4.128 19.774
6. Phải trả người lao động 21.889 15.703 39.890 78.569 57.055
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 74.279 99.226 52.791 51.237
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.022 1.430 149 975 2.341
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 681 10.775 38.478 73.346 66.733
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50.841 39.403 17.274 6.145 6.145
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 90 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 50.751 33.258 11.129 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 6.145 6.145 6.145 6.145
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 265.796 336.556 450.209 543.868 669.344
I. Vốn chủ sở hữu 265.796 336.556 450.209 543.868 669.344
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 81.000 81.000 81.000 81.000 81.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 38.500 38.500 38.500 38.500 38.500
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 89.359 109.359 129.359 129.359 129.359
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56.938 107.697 201.350 295.009 420.485
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 788 8.699 35.710 117.411 235.452
- LNST chưa phân phối kỳ này 56.150 98.999 165.639 177.597 185.033
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 628.299 735.747 864.707 1.011.345 1.161.804