Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 142.080 139.831 165.835 143.979 152.295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.687 3.035 8.859 15.003 12.206
1. Tiền 4.687 3.035 8.859 15.003 12.206
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 108.061 124.516 135.360 114.946 109.347
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 87.499 116.941 97.888 74.759 104.565
2. Trả trước cho người bán 18.293 11.751 43.837 48.067 12.496
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.792 2.524 2.529 1.698 2.010
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.522 -6.699 -8.894 -9.577 -9.725
IV. Tổng hàng tồn kho 27.315 10.583 21.220 13.686 30.428
1. Hàng tồn kho 27.315 10.583 21.220 13.686 30.428
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.017 1.696 396 344 314
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 313 266 396 344 314
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.694 1.430 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 82.331 145.479 139.410 185.964 185.696
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 44.506 69.259 119.198 131.284 150.818
1. Tài sản cố định hữu hình 44.490 69.255 119.198 131.284 150.818
- Nguyên giá 96.227 128.781 190.363 217.610 258.619
- Giá trị hao mòn lũy kế -51.737 -59.526 -71.165 -86.326 -107.801
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16 4 0 0 0
- Nguyên giá 36 36 36 36 36
- Giá trị hao mòn lũy kế -20 -32 -36 -36 -36
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 37.067 63.468 19.436 53.527 34.379
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 13.925 16.181 17.939 18.277 18.797
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23.142 47.287 1.497 35.251 15.582
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 608 12.752 152 152 152
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.288 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 152 12.752 152 152 152
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.832 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 150 0 625 388 348
1. Chi phí trả trước dài hạn 150 0 625 388 348
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 224.411 285.310 305.245 329.943 337.991
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 132.887 186.898 142.537 164.968 172.290
I. Nợ ngắn hạn 128.763 179.218 104.318 130.041 159.934
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 68.239 75.262 74.566 73.596 76.596
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 53.767 95.968 21.815 45.131 57.624
4. Người mua trả tiền trước 4.499 3.832 3.515 6.981 20.378
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 410 2.039 1.860 1.470 1.632
6. Phải trả người lao động 1.367 1.392 1.819 1.904 2.446
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 425 671 688 904 1.202
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 55 55 55 55 55
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.124 7.679 38.219 34.926 12.356
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.124 7.679 38.219 34.926 12.356
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 91.524 98.412 162.708 164.975 165.701
I. Vốn chủ sở hữu 91.524 98.412 162.708 164.975 165.701
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 80.000 139.000 139.000 139.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 7.408 7.408 7.316 7.316 7.316
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.127 1.127 1.127 1.127 1.127
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.989 9.878 15.265 17.533 18.258
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.275 2.889 9.781 15.171 17.438
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.715 6.989 5.485 2.362 820
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 224.411 285.310 305.245 329.943 337.991