Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 89.852 85.919 76.137 57.848 52.105
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.705 7.062 6.725 6.555 23.636
1. Tiền 5.705 7.062 6.725 6.555 23.636
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 200 200 200
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 200 200 200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72.237 63.558 59.971 44.776 20.219
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 70.135 60.725 58.990 39.447 21.071
2. Trả trước cho người bán 3.248 3.909 3.207 7.602 1.914
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 288 675 221 324 325
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.433 -1.751 -2.447 -2.597 -3.091
IV. Tổng hàng tồn kho 11.910 13.669 7.742 6.085 7.881
1. Hàng tồn kho 11.910 13.669 7.742 6.085 7.881
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 1.631 1.499 232 170
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 861 520 84 170
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 770 328 109 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 651 39 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 25.350 23.682 27.628 30.198 28.949
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 1.560 315 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 1.560 315 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22.248 20.814 25.136 23.547 27.868
1. Tài sản cố định hữu hình 21.348 19.913 24.235 22.647 26.967
- Nguyên giá 46.600 46.600 50.625 50.530 53.063
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.252 -26.687 -26.390 -27.884 -26.095
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 901 901 901 901 901
- Nguyên giá 901 901 901 901 901
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 1.159 5.724 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 1.159 5.724 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.344 822 834 848 1.046
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.479 5.479 5.479 5.479 5.479
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.135 -4.657 -4.645 -4.631 -4.433
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.757 487 184 79 35
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.757 487 184 79 35
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 115.202 109.601 103.765 88.046 81.055
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 49.712 45.361 39.262 26.660 16.432
I. Nợ ngắn hạn 48.556 44.229 38.131 25.920 15.932
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 41.587 36.604 26.218 4.919 30
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.059 2.808 4.401 3.963 1.237
4. Người mua trả tiền trước 48 95 35 5.039 1.203
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.538 1.248 1.881 1.117 1.324
6. Phải trả người lao động 1.413 611 2.041 1.287 2.285
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 20 0 461 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 417 326
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.474 2.202 2.935 7.955 8.876
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 437 641 618 762 651
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.156 1.132 1.132 740 500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.156 1.132 1.132 740 500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 65.491 64.240 64.503 61.385 64.623
I. Vốn chủ sở hữu 65.491 64.240 64.503 61.385 64.623
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40.391 40.391 40.391 40.391 40.391
2. Thặng dư vốn cổ phần -54 -54 -54 -54 -54
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 16.129 17.029 17.029 17.029 17.029
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.024 6.874 7.136 4.019 7.256
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.525 2.985 2.985 2.985 3.719
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.499 3.889 4.151 1.034 3.537
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 115.202 109.601 103.765 88.046 81.055