Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2014 Q4 2014 Q4 2015 Q4 2016 Q4 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.405 11.068 131.652 123.433 153.703
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.164 118 39 266 81
1. Tiền 1.164 118 38 266 45
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 1 1 36
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 106.876 85.882 120.712
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 124.238 124.238 124.238
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 -17.363 -38.356 -3.526
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.141 10.309 24.480 36.970 32.354
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.186 1.471 1.552 196 230
2. Trả trước cho người bán 0 0 8 89 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 152 9.034 23.116 36.881 32.321
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -196 -196 -196 -196 -196
IV. Tổng hàng tồn kho 271 280 244 314 542
1. Hàng tồn kho 359 368 244 314 542
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -87 -87 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 829 361 13 0 14
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 251 0 0 0 14
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 555 321 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 14 13 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 23 26 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.714 402.619 184.423 107.393 191.148
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 116.257 105.354 189.379
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 105.354 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 116.257 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 189.379
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.552 2.424 2.076 1.844 1.624
1. Tài sản cố định hữu hình 2.510 2.382 2.034 1.801 1.582
- Nguyên giá 5.853 5.853 5.757 5.757 4.781
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.343 -3.471 -3.724 -3.956 -3.199
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 42 42 42 42 42
- Nguyên giá 42 42 42 42 42
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 105 122 122
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 105 122 122
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 400.000 65.855 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 400.000 65.855 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 162 195 130 74 22
1. Chi phí trả trước dài hạn 162 195 130 74 22
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.119 413.687 316.075 230.826 344.851
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.217 409.674 366.344 313.033 416.808
I. Nợ ngắn hạn 2.203 9.654 11.003 2.408 168.256
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 300 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.953 1.842 1.794 512 306
4. Người mua trả tiền trước 1 1 1 0 200
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 319 46 342 55 57
6. Phải trả người lao động 30 104 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 6.580 8.002 57 35.451
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15 896 978 1.900 132.285
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -115 -115 -115 -115 -115
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14 400.020 355.341 310.625 248.552
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 14 20 43 29 76
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 400.000 355.298 310.596 248.476
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.902 4.012 -50.269 -82.207 -71.957
I. Vốn chủ sở hữu 3.902 4.012 -50.269 -82.207 -71.957
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10.322 10.322 10.322 10.322 10.322
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 31 31 31 31 31
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 50 50 104 104 104
9. Quỹ dự phòng tài chính 54 54 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -6.556 -6.445 -60.727 -92.665 -82.415
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -6.445 -60.727 -92.665
- LNST chưa phân phối kỳ này -54.281 -31.938 10.250
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6.119 413.687 316.075 230.826 344.851