Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 327.296 392.528 383.239 229.406 265.495
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.869 1.556 2.893 2.024 1.527
1. Tiền 4.869 1.556 2.893 2.024 1.527
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 12 7 7 18 37
1. Chứng khoán kinh doanh 133 133 133 133 133
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -121 -126 -126 -115 -96
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 175.072 187.486 180.044 86.689 104.366
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 45.603 48.462 44.791 49.238 76.225
2. Trả trước cho người bán 110.918 141.486 134.295 37.887 38.080
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 36.315 15.523 19.679 14.638 9.160
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17.764 -17.986 -18.721 -15.074 -19.098
IV. Tổng hàng tồn kho 144.484 202.801 200.144 140.620 159.357
1. Hàng tồn kho 144.484 202.801 200.144 140.620 159.357
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.859 679 152 57 208
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 795 307 152 57 208
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 904 372 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.160 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 131.691 110.063 112.782 198.048 195.146
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 89.182 92.182
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 89.182 92.182
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 96.062 81.161 82.745 77.801 71.199
1. Tài sản cố định hữu hình 95.042 80.295 66.950 63.106 57.650
- Nguyên giá 228.784 228.923 223.487 224.975 228.173
- Giá trị hao mòn lũy kế -133.742 -148.628 -156.537 -161.869 -170.522
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 14.374 13.390 12.406
- Nguyên giá 0 0 14.761 14.761 14.761
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -386 -1.370 -2.354
3. Tài sản cố định vô hình 1.020 866 1.421 1.304 1.143
- Nguyên giá 1.606 1.606 2.326 2.326 2.326
- Giá trị hao mòn lũy kế -586 -740 -905 -1.022 -1.184
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.199 1.267 2.833 3.079 3.099
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.199 1.267 2.833 3.079 3.099
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 26.466 26.466 26.466 27.000 27.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 27.000 27.000 27.000 27.000 27.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -534 -534 -534 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.963 1.169 737 987 1.665
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.963 1.169 737 987 1.665
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 458.986 502.592 496.021 427.454 460.641
NGUỒN VỐN 0
A. Nợ phải trả 269.435 317.217 309.209 313.903 330.144
I. Nợ ngắn hạn 260.366 301.732 299.758 308.774 327.651
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 184.648 188.859 204.610 198.768 199.047
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 42.092 73.202 61.664 62.873 62.818
4. Người mua trả tiền trước 18.257 19.900 9.395 4.212 3.940
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.122 3.836 6.627 10.771 14.177
6. Phải trả người lao động 2.075 2.689 3.778 4.871 7.499
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.470 2.011 1.733 7.180 16.058
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.703 11.235 11.951 20.099 24.112
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.068 15.485 9.450 5.129 2.493
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9.068 15.485 9.450 5.129 2.493
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 189.552 185.374 186.813 113.551 130.496
I. Vốn chủ sở hữu 189.552 185.374 186.813 113.551 130.496
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4.598 4.598 4.598 4.598 4.598
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.160 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.817 3.817 3.817 4.978 4.978
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 1.160 1.160 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -20.023 -24.201 -22.763 -96.024 -79.079
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -185 -185 -185 -97.960 -96.024
- LNST chưa phân phối kỳ này -19.838 -24.016 -22.578 1.935 16.945
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 458.986 502.592 496.021 427.454 460.641