Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 357.134 300.671 303.842 253.833 194.468
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.961 41.000 62.295 45.927 15.285
1. Tiền 9.961 26.712 15.495 40.927 15.285
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 14.289 46.800 5.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11.367 14.248 11.154 4.000 3.354
1. Chứng khoán kinh doanh 11.367 13.189 6.595 0 370
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -16
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1.059 4.559 4.000 3.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 324.830 224.753 213.165 184.934 160.007
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 97.229 102.411 117.721 116.264 119.329
2. Trả trước cho người bán 9.373 13.424 13.289 20.940 17.192
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 11.317 660 660 677 779
6. Phải thu ngắn hạn khác 206.911 108.259 88.567 62.628 57.250
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -7.071 -15.575 -34.542
IV. Tổng hàng tồn kho 6.990 18.389 12.402 12.087 13.372
1. Hàng tồn kho 6.990 18.389 12.402 12.087 13.372
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.987 2.279 4.827 6.884 2.450
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 183 324 987 763 580
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 463 890 2.224 1.169 286
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.341 1.065 1.616 4.953 1.585
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 330.963 391.494 535.721 439.323 538.632
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.066 1.310 6.007 6.009 6.009
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.066 1.310 6.007 6.009 6.009
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55.641 66.811 58.261 48.440 49.597
1. Tài sản cố định hữu hình 55.358 66.606 57.845 47.869 49.187
- Nguyên giá 136.885 165.585 168.613 167.624 177.128
- Giá trị hao mòn lũy kế -81.527 -98.979 -110.767 -119.755 -127.941
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 283 205 416 571 410
- Nguyên giá 392 392 679 941 984
- Giá trị hao mòn lũy kế -109 -188 -263 -369 -575
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 125.767 172.986 229.278 242.801 242.000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 125.767 172.986 229.278 242.801 242.000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 144.775 146.888 238.345 138.434 237.563
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 98.118 43.187 164.111 47.875 63.300
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 46.656 103.701 76.367 91.701 175.405
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -2.133 -1.142 -1.142
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.715 3.500 3.829 3.639 3.464
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.715 3.500 3.829 3.639 3.464
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 688.097 692.165 839.564 693.155 733.101
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 338.351 283.611 430.916 284.524 353.718
I. Nợ ngắn hạn 250.631 202.303 349.721 202.364 272.041
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 59.622 41.762 171.288 21.345 119.307
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.839 20.694 40.876 46.316 15.014
4. Người mua trả tiền trước 2.572 660 960 1.554 3.607
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.965 1.111 1.064 865 912
6. Phải trả người lao động 2.564 3.452 4.349 4.088 5.047
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.574 1.353 1.299 1.077 2.595
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 15 391 1.227 50 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 164.040 131.790 127.815 126.382 125.126
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 440 1.091 843 689 432
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 87.720 81.308 81.196 82.160 81.678
1. Phải trả người bán dài hạn 40.457 41.364 41.338 41.311 40.786
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 45.093 39.073 39.537 40.848 40.888
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.170 871 321 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 2 4
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 349.746 408.554 408.647 408.631 379.382
I. Vốn chủ sở hữu 349.746 408.554 408.647 408.631 379.382
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 360.000 360.000 360.000 360.000 360.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -26.233 -22.679 -33.311 -36.749 -57.538
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -28.401 -33.446 -36.936
- LNST chưa phân phối kỳ này -4.910 -3.303 -20.602
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 15.979 71.233 81.958 85.380 76.920
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 688.097 692.165 839.564 693.155 733.101