Đơn vị: 1.000.000đ
  2016 2017 2018 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 41.025 47.269 46.553 29.647 34.632
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.243 1.545 3.688 464 16
1. Tiền 1.243 1.545 3.688 464 16
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22.324 30.007 23.385 14.704 30.735
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16.213 25.896 21.938 14.363 31.950
2. Trả trước cho người bán 8.946 6.914 4.568 1.161 424
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 378 397 40 61 1.048
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.212 -3.199 -3.160 -881 -2.687
IV. Tổng hàng tồn kho 16.133 14.572 18.313 13.374 2.777
1. Hàng tồn kho 16.133 14.572 18.313 13.374 2.777
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.325 1.145 1.167 1.104 1.104
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 1.011 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.033 1.051 157 1.011 1.011
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 292 93 0 93 93
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 391.372 367.441 342.628 285.723 242.231
I. Các khoản phải thu dài hạn 84 84 804 188 203
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 84 84 804 188 203
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 330.703 304.154 277.323 280.437 240.122
1. Tài sản cố định hữu hình 330.703 304.154 277.323 280.437 240.122
- Nguyên giá 607.800 606.778 551.509 605.021 603.856
- Giá trị hao mòn lũy kế -277.096 -302.625 -274.185 -324.585 -363.734
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 54.441 57.958 59.049 3.745 1.798
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 54.441 57.958 59.049 3.745 1.798
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.199 3.199 3.199 3.199 3.199
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.199 -3.199 -3.199 -3.199 -3.199
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.144 5.245 5.452 1.353 108
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.144 5.245 5.452 1.353 108
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 432.397 414.710 389.181 315.370 276.863
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 843.856 894.827 893.474 910.582 927.211
I. Nợ ngắn hạn 364.621 386.992 429.699 500.839 177.382
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 45.412 49.193 51.034 100.728 122.514
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 120.482 104.337 99.590 56.640 33.747
4. Người mua trả tiền trước 13.289 9.242 14.407 4.341 172
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.910 1.922 2.353 737 4.804
6. Phải trả người lao động 3.017 2.021 2.325 417 917
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 180.515 220.281 259.994 337.977 15.229
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -4 -4 -4 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 479.235 507.835 463.775 409.743 749.829
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 9.986 9.986 9.986 8.096 366.987
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 469.249 497.849 453.789 401.647 382.841
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -411.458 -480.117 -504.292 -595.212 -650.348
I. Vốn chủ sở hữu -411.458 -480.117 -504.292 -595.212 -650.348
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 58.390 58.390 58.390 58.390 58.390
2. Thặng dư vốn cổ phần 85 85 85 85 85
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.117 3.117 3.117 3.117 3.117
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 852 852 852 852 852
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -473.903 -542.561 -566.737 -657.656 -712.793
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -386.778 -473.903 -542.561 -594.750 -667.900
- LNST chưa phân phối kỳ này -87.124 -68.659 -24.175 -62.907 -44.892
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 432.397 414.710 389.181 315.370 276.863