Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 397.594 405.457 513.373 557.215 698.241
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 130.669 84.650 127.821 13.994 140.952
1. Tiền 5.669 19.650 11.321 13.994 20.952
2. Các khoản tương đương tiền 125.000 65.000 116.500 0 120.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 106.940 146.524 160.873 193.757 149.336
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 100.731 138.433 147.584 173.711 139.519
2. Trả trước cho người bán 4.643 7.507 12.427 19.497 6.176
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.565 584 863 548 3.641
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 136.312 153.024 181.499 278.308 310.691
1. Hàng tồn kho 136.312 153.024 181.499 278.308 310.691
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23.673 21.258 43.181 71.156 97.261
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15 13 2.928 3.242 1.560
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23.658 21.245 40.253 67.914 95.702
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 379.095 374.759 383.326 460.454 469.403
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 300.222 295.682 324.136 400.684 410.307
1. Tài sản cố định hữu hình 269.506 265.779 280.294 358.012 368.857
- Nguyên giá 405.803 431.647 477.702 598.113 658.220
- Giá trị hao mòn lũy kế -136.298 -165.868 -197.409 -240.102 -289.363
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 30.716 29.903 43.842 42.672 41.450
- Nguyên giá 37.913 37.913 54.262 54.310 54.310
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.197 -8.009 -10.420 -11.637 -12.859
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 41 478 414 1.060 310
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 41 478 414 1.060 310
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 55.000 55.000 55.000 55.000 55.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 55.000 55.000 55.000 55.000 55.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 23.832 23.598 3.775 3.709 3.786
1. Chi phí trả trước dài hạn 21.415 21.676 1.434 1.459 1.400
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.417 1.922 2.341 2.250 2.386
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 776.688 780.216 896.699 1.017.669 1.167.644
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 303.971 307.931 341.503 380.175 418.543
I. Nợ ngắn hạn 230.292 244.271 280.210 372.271 410.203
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 55.000 55.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 131.432 145.315 175.629 197.149 208.073
4. Người mua trả tiền trước 18.101 13.575 13.389 13.493 25.133
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.969 13.025 10.017 18.321 19.701
6. Phải trả người lao động 43.624 40.272 39.930 42.205 49.823
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.086 9.610 11.706 11.249 11.928
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.366 13.677 17.817 22.522 24.699
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.714 8.797 11.721 12.331 15.846
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 73.679 63.660 61.293 7.904 8.340
1. Phải trả người bán dài hạn 13.537 3.529 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5.142 5.131 6.293 7.904 8.340
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 55.000 55.000 55.000 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 472.717 472.284 555.196 637.494 749.101
I. Vốn chủ sở hữu 472.717 472.284 555.196 637.494 749.101
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 324.000 324.000 324.000 324.000 324.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 53.537 86.399 118.980 172.619 253.157
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 95.181 61.885 112.216 140.875 171.944
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12.236 11.483 14.420 7.967 4.577
- LNST chưa phân phối kỳ này 82.945 50.403 97.796 132.908 167.366
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 776.688 780.216 896.699 1.017.669 1.167.644