Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 579.226 595.149 819.550 972.420 1.029.320
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.211 6.122 13.899 26.853 51.698
1. Tiền 3.211 6.122 8.899 10.853 6.267
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 5.000 16.000 45.431
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 5.000 200 200
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 5.000 200 200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 486.485 485.770 624.920 749.203 792.511
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 227.146 272.726 397.494 516.619 486.929
2. Trả trước cho người bán 117.530 42.367 61.331 37.998 108.701
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 115.182 59.784 31.978 85.392 52.738
6. Phải thu ngắn hạn khác 34.254 118.520 142.008 122.647 160.460
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.628 -7.628 -7.891 -13.453 -16.319
IV. Tổng hàng tồn kho 53.064 83.061 147.381 175.660 132.924
1. Hàng tồn kho 53.064 83.061 147.381 177.583 144.205
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -1.922 -11.281
V. Tài sản ngắn hạn khác 36.466 20.196 28.350 20.503 51.986
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 982 1.224 1.018 1.787 8.132
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35.483 18.957 27.333 18.716 43.782
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 15 0 0 72
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 292.563 460.619 451.983 560.959 624.737
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 1.400 1.000 1.165
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 1.400 1.000 1.000
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 165
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 120.758 379.238 359.186 350.706 363.979
1. Tài sản cố định hữu hình 59.983 310.648 292.059 285.088 296.107
- Nguyên giá 74.694 331.684 334.098 346.743 382.708
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.711 -21.036 -42.039 -61.655 -86.601
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 60.775 68.590 67.127 65.619 67.873
- Nguyên giá 60.831 69.703 69.759 69.759 73.610
- Giá trị hao mòn lũy kế -56 -1.113 -2.632 -4.140 -5.738
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 101.629 4.219 17.979 31.099 12.669
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 101.629 4.219 17.979 31.099 12.669
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 51.349 58.236 48.070 145.314 219.546
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 50.349 57.329 43.513 43.703 19.792
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.100 4.100 4.100 4.100 3.100
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.100 -3.192 -3.543 -3.411 -3.100
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 4.000 100.922 199.754
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18.828 18.925 24.495 32.200 26.950
1. Chi phí trả trước dài hạn 18.828 18.925 24.495 32.200 26.950
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 854 640 427
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 871.789 1.055.768 1.271.533 1.533.379 1.654.056
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 391.602 559.942 589.545 782.473 817.659
I. Nợ ngắn hạn 273.365 351.292 464.565 594.805 700.841
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 172.089 189.769 340.925 339.016 449.748
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 72.325 127.153 83.443 203.089 185.731
4. Người mua trả tiền trước 3.376 4.195 12.991 12.872 19.181
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.392 8.851 5.433 10.119 13.627
6. Phải trả người lao động 4.971 4.953 3.845 5.141 7.471
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 109 68 1.674 6.200 8.095
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.259 7.760 4.223 7.812 13.769
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.844 8.542 12.030 10.556 3.221
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 118.236 208.649 124.980 187.668 116.818
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 124 5.000 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 114.997 199.101 117.985 185.867 114.875
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3.116 4.548 6.995 1.801 1.943
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 480.187 495.826 681.988 750.906 836.398
I. Vốn chủ sở hữu 480.187 495.826 681.988 750.906 836.398
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300.000 362.998 567.988 599.268 629.231
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 64.474 67.231 67.231
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.866 21.438 28.275 22.476 38.781
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 137.113 90.938 20.685 61.239 100.423
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 63.840 -27.086 -14 22.931
- LNST chưa phân phối kỳ này 27.098 47.771 61.252 77.492
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 40.208 20.453 566 692 733
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 871.789 1.055.768 1.271.533 1.533.379 1.654.056