Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 119.659 165.063 149.215 168.904 186.471
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.139 16.800 8.824 12.589 13.789
1. Tiền 3.139 16.800 8.824 12.589 13.789
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 47.531 73.565 77.663 68.015 66.905
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 34.683 57.334 62.482 58.757 60.743
2. Trả trước cho người bán 9.657 13.932 13.267 6.580 2.134
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.191 2.299 2.027 2.838 4.029
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -113 -161 0
IV. Tổng hàng tồn kho 65.547 71.811 61.096 84.782 98.034
1. Hàng tồn kho 65.547 71.811 61.096 84.782 98.034
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.442 2.887 1.632 3.518 7.743
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.928 1.201 1.632 869 883
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.515 1.686 0 2.649 6.860
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 77.216 72.656 70.706 73.865 68.572
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 3 489 1.128 1.398
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3 3 489 1.128 1.398
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 75.119 69.535 61.494 62.441 63.384
1. Tài sản cố định hữu hình 75.119 69.535 61.494 55.841 52.808
- Nguyên giá 129.926 132.430 133.951 137.104 143.974
- Giá trị hao mòn lũy kế -54.807 -62.895 -72.457 -81.262 -91.166
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 6.600 10.576
- Nguyên giá 0 0 0 7.458 13.651
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -859 -3.076
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 353 353 353 353 353
- Giá trị hao mòn lũy kế -353 -353 -353 -353 -353
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 901 1.039 5.514 6.991 711
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 901 1.039 5.514 6.991 711
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.192 2.079 3.209 3.305 3.080
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.192 2.079 3.209 3.305 3.080
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 196.875 237.719 219.920 242.769 255.044
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 130.964 172.183 157.662 178.205 189.012
I. Nợ ngắn hạn 111.411 156.931 143.963 166.429 181.313
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 62.892 92.044 93.907 89.877 90.610
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 36.886 22.962 34.205 30.380 34.149
4. Người mua trả tiền trước 386 18.108 3.491 29.842 37.009
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 919 2.469 2.260 1.537 2.017
6. Phải trả người lao động 6.198 6.931 6.626 8.074 9.646
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.508 2.804 1.812 2.568 3.151
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.091 11.346 1.605 3.506 3.015
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 531 267 56 646 1.717
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19.553 15.252 13.699 11.776 7.699
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 19.553 15.252 13.699 11.776 7.699
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 65.911 65.537 62.258 64.564 66.032
I. Vốn chủ sở hữu 65.911 65.537 62.258 64.564 66.032
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42.000 42.000 42.000 42.000 42.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 4.703 4.703 4.703 4.703 4.703
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.514 10.299 11.601 11.680 12.606
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.694 8.535 3.954 6.182 6.723
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 94 1.084 21 9 4
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.600 7.451 3.933 6.172 6.719
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 196.875 237.719 219.920 242.769 255.044