Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 205.229 193.379 186.471 206.860 196.983
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.528 2.616 13.789 6.151 6.611
1. Tiền 12.528 2.616 13.789 6.151 6.611
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 74.396 71.931 67.114 78.488 60.584
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 66.306 62.895 60.743 68.229 48.731
2. Trả trước cho người bán 4.499 4.788 2.342 5.088 6.416
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.591 4.248 4.029 5.171 5.437
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 109.665 106.616 97.826 108.408 115.241
1. Hàng tồn kho 109.665 106.616 97.826 108.408 115.241
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.640 12.215 7.743 13.813 14.548
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.787 6.110 883 4.529 1.719
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.854 6.105 6.860 9.284 12.829
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 71.287 68.931 68.572 65.632 67.189
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.128 1.128 1.398 1.398 1.398
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.128 1.128 1.398 1.398 1.398
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 65.456 63.690 63.384 60.415 60.031
1. Tài sản cố định hữu hình 56.136 54.989 52.808 50.574 50.929
- Nguyên giá 142.108 143.557 143.974 143.850 146.513
- Giá trị hao mòn lũy kế -85.973 -88.568 -91.166 -93.276 -95.584
2. Tài sản cố định thuê tài chính 9.320 8.701 10.576 9.842 9.101
- Nguyên giá 11.060 11.060 13.651 13.651 13.654
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.740 -2.359 -3.076 -3.810 -4.552
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 353 353 353 353 353
- Giá trị hao mòn lũy kế -353 -353 -353 -353 -353
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.407 849 711 230 2.374
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.407 849 711 230 2.374
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.296 3.264 3.080 3.589 3.387
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.296 3.264 3.080 3.589 3.387
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 276.517 262.310 255.044 272.492 264.173
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 213.984 198.095 189.009 205.038 195.843
I. Nợ ngắn hạn 205.544 186.627 181.310 197.559 190.648
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 100.468 96.693 90.610 88.850 112.627
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 38.967 33.308 34.149 52.238 42.493
4. Người mua trả tiền trước 44.238 36.380 37.009 34.518 19.637
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.035 1.437 2.014 2.365 1.835
6. Phải trả người lao động 6.597 4.964 9.646 5.362 8.343
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.235 8.929 3.151 7.497 2.623
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.432 3.194 3.015 6.674 2.026
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.571 1.721 1.717 56 1.063
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8.440 11.468 7.699 7.478 5.196
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8.440 11.468 7.699 7.478 5.196
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 62.532 64.215 66.034 67.454 68.329
I. Vốn chủ sở hữu 62.532 64.215 66.034 67.454 68.329
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42.000 42.000 42.000 42.000 42.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 4.703 4.703 4.703 4.703 4.703
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.606 12.606 12.606 12.606 13.614
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.224 4.907 6.726 8.146 8.013
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4 4 4 6.723 4.707
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.220 4.903 6.722 1.422 3.305
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 276.517 262.310 255.044 272.492 264.173