Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 177.780 184.884 156.605 173.397 141.837
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.455 11.585 30.429 19.228 9.837
1. Tiền 1.386 9.785 1.945 9.212 1.687
2. Các khoản tương đương tiền 8.069 1.800 28.484 10.016 8.150
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 92.202 107.836 68.468 117.620 58.560
1. Chứng khoán kinh doanh 11.958 11.958 11.958 2.257 2.257
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 80.245 95.878 56.510 115.363 56.302
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15.149 15.062 39.738 25.500 27.699
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.655 10.640 38.591 23.040 14.490
2. Trả trước cho người bán 1.250 1.209 1.482 1.647 12.943
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.944 17.914 14.366 15.513 14.967
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14.700 -14.700 -14.700 -14.700 -14.700
IV. Tổng hàng tồn kho 56.429 47.313 17.856 10.672 43.762
1. Hàng tồn kho 61.704 50.530 18.382 11.036 43.762
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.274 -3.217 -527 -364 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.545 3.087 115 378 1.979
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 35 348 42 24 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.455 2.675 2 295 1.616
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 55 65 70 59 364
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9.895 9.168 8.511 11.753 11.163
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.694 1.844 1.721 5.089 4.525
1. Tài sản cố định hữu hình 2.344 1.494 1.371 4.739 4.175
- Nguyên giá 55.566 55.566 56.116 59.361 59.861
- Giá trị hao mòn lũy kế -53.221 -54.072 -54.746 -54.622 -55.686
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 350 350 350 350 350
- Nguyên giá 694 694 694 694 694
- Giá trị hao mòn lũy kế -344 -344 -344 -344 -344
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 73 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 73 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.201 7.324 6.718 6.664 6.638
1. Chi phí trả trước dài hạn 62 185 318 264 238
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7.139 7.139 6.399 6.399 6.399
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 187.675 194.052 165.116 185.150 153.000
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 60.861 72.313 46.990 55.853 42.474
I. Nợ ngắn hạn 60.861 72.313 46.990 55.853 42.474
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.000 17.500 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.092 2.631 3.502 2.302 810
4. Người mua trả tiền trước 4.358 4.217 4.218 4.221 4.223
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.893 15.371 13.984 15.758 11.274
6. Phải trả người lao động 8.903 4.490 1.660 4.823 2.008
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 22.821 22.893 19.284 19.253 19.189
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 693 638 115 38 140
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.533 4.312 3.967 8.430 4.066
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 567 260 261 1.028 764
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 126.814 121.738 118.126 129.297 110.527
I. Vốn chủ sở hữu 126.814 121.738 118.126 129.297 110.527
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.404 8.404 8.404 8.404 8.404
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20.410 13.334 9.721 20.893 2.122
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 471 6.376 1.333 421 6.693
- LNST chưa phân phối kỳ này 19.939 6.958 8.388 20.471 -4.570
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 187.675 194.052 165.116 185.150 153.000