Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9.181 11.616 14.766 46.878
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 571 3.907 4.945 6.999
1. Tiền 571 907 1.945 6.999
2. Các khoản tương đương tiền 0 3.000 3.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 17.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 17.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 737 2.454 3.730 15.278
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 637 1.766 2.872 2.835
2. Trả trước cho người bán 79 53 29 61
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 500 700 3.400
6. Phải thu ngắn hạn khác 53 170 183 9.025
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31 -34 -53 -44
IV. Tổng hàng tồn kho 7.495 5.111 6.062 6.779
1. Hàng tồn kho 7.495 5.111 6.062 6.779
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 377 143 29 823
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 19 45 29 236
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 526
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 358 98 0 61
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.458 60.529 196.919 201.331
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 50.400 180.465 180.400
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 50.400 180.465 180.400
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.420 7.584 9.397 9.400
1. Tài sản cố định hữu hình 7.387 7.584 8.820 9.400
- Nguyên giá 13.333 14.088 15.910 17.422
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.946 -6.504 -7.090 -8.022
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 577 0
- Nguyên giá 0 0 693 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -115 0
3. Tài sản cố định vô hình 33 0 0 0
- Nguyên giá 168 168 168 168
- Giá trị hao mòn lũy kế -135 -168 -168 -168
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 2.113 0 6.674
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 6.674
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 2.113 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 38 432 7.057 4.857
1. Chi phí trả trước dài hạn 38 432 7.057 4.857
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16.639 72.146 211.685 248.210
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12.442 3.919 12.919 48.392
I. Nợ ngắn hạn 12.209 3.709 12.334 13.477
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7.501 0 9.955 8.376
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.502 2.106 1.476 1.304
4. Người mua trả tiền trước 46 22 0 116
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 242 148 216
6. Phải trả người lao động 568 279 279 341
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 563 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 918 867 286 2.933
11. Phải trả ngắn hạn khác 560 117 114 115
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 476 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 76 76 76 76
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 233 210 584 34.915
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 233 210 210 120
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 374 34.795
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4.197 68.227 198.766 199.817
I. Vốn chủ sở hữu 4.197 68.227 198.766 199.817
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.000 65.000 195.000 195.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 30 30 30 30
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 205 205 205 205
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 464 464 464 464
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.498 2.528 3.067 4.118
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 958 698 2.528 3.067
- LNST chưa phân phối kỳ này 540 1.830 539 1.051
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16.639 72.146 211.685 248.210