Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2023 Q2 2023 Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23.827 0 9.389
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 23.827 0 9.389
4. Giá vốn hàng bán 19.479 0 8.110
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.348 0 1.279
6. Doanh thu hoạt động tài chính 473 397 2 5 6
7. Chi phí tài chính 2 -26 277.132 -7 6
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.730 6.024 6.076 6.193 4.678
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -5.260 -1.253 -283.206 -4.902 -4.678
12. Thu nhập khác 8.099 0 8 0
13. Chi phí khác 131 65 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8.099 -131 -57 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.839 -1.384 -283.263 -4.902 -4.678
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.839 -1.384 -283.263 -4.902 -4.678
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.839 -1.384 -283.263 -4.902 -4.678