Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34.378 35.026 43.263 46.451 41.961
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 259 1.688 4.378 9.983 5.170
1. Tiền 259 1.688 4.378 9.983 5.170
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22.685 23.142 24.909 22.488 28.726
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22.243 22.604 23.998 22.618 28.227
2. Trả trước cho người bán 0 134 627 44 476
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 574 487 576 320 200
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -132 -82 -293 -494 -178
IV. Tổng hàng tồn kho 10.784 9.606 12.603 12.360 7.193
1. Hàng tồn kho 10.784 9.606 12.603 12.360 7.193
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 649 591 1.374 1.621 873
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 642 589 1.242 575 194
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 587
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 2 132 1.046 92
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 54.157 50.928 49.235 49.281 43.543
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.456 1.790 2.145 2.548 2.934
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.456 1.790 2.145 2.548 2.934
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 49.468 43.318 38.537 37.069 30.484
1. Tài sản cố định hữu hình 46.954 40.962 36.340 35.031 28.604
- Nguyên giá 84.015 84.553 86.191 83.887 84.319
- Giá trị hao mòn lũy kế -37.061 -43.591 -49.851 -48.857 -55.715
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.514 2.355 2.197 2.039 1.880
- Nguyên giá 3.200 3.200 3.200 3.200 3.200
- Giá trị hao mòn lũy kế -686 -845 -1.003 -1.162 -1.320
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 132 0 0 178
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 132 0 0 178
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.233 5.688 8.553 9.664 9.947
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.233 5.688 8.553 9.664 9.947
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 88.535 85.954 92.498 95.733 85.504
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 38.051 39.026 43.166 45.690 35.144
I. Nợ ngắn hạn 33.713 35.671 40.113 41.143 31.517
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11.684 10.599 14.745 12.170 10.206
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.393 18.712 19.277 22.208 14.458
4. Người mua trả tiền trước 245 210 3 59 107
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 620 2.724 373 401 674
6. Phải trả người lao động 5.807 2.553 4.734 4.720 4.483
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 225 420 640 824 874
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 733 451 339 729 638
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7 3 1 32 75
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.337 3.355 3.054 4.546 3.627
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.337 2.714 2.011 3.162 1.851
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 642 1.043 1.384 1.776
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 50.484 46.928 49.331 50.043 50.360
I. Vốn chủ sở hữu 50.484 46.928 49.331 50.043 50.360
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 28.500 28.500 28.500 28.500 28.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.926 10.503 11.746 13.923 14.781
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12.058 7.925 9.086 7.620 7.079
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 -2.865 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.058 10.790 9.086 7.620 7.079
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 88.535 85.954 92.498 95.733 85.504